Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Khám phá theo chuyên mục
Tín dụng
622 thuật ngữ
Kế toán
579 thuật ngữ
Bảo hiểm & Chứng khoán
446 thuật ngữ
Tài chính & Đầu tư
416 thuật ngữ
Công nghệ & Số hóa
412 thuật ngữ
Pháp lý
391 thuật ngữ
Kinh tế
377 thuật ngữ
Quản trị
346 thuật ngữ
Thanh toán
236 thuật ngữ
Quản trị rủi ro
228 thuật ngữ
Ngoại hối
221 thuật ngữ
Ngân hàng đầu tư
211 thuật ngữ
Huy động vốn
189 thuật ngữ
Nghiệp vụ ngân hàng
161 thuật ngữ
Thuật ngữ chung
159 thuật ngữ
Gói vay
141 thuật ngữ
Thống kê & Mô hình
126 thuật ngữ
Bất động sản
115 thuật ngữ
Kiểm toán & Tuân thủ
112 thuật ngữ
Quan hệ khách hàng
89 thuật ngữ
Quản lý vốn
87 thuật ngữ
Nghiệp vụ tín dụng
73 thuật ngữ
Tổng quan ngân hàng
70 thuật ngữ
Thanh toán quốc tế
57 thuật ngữ
Vị trí & Nghề nghiệp ngân hàng
36 thuật ngữ
Tài chính doanh nghiệp
18 thuật ngữ
Kế toán ngân hàng
13 thuật ngữ
Phân tích tài chính
12 thuật ngữ
Dịch vụ ngân hàng
10 thuật ngữ
Kinh tế vĩ mô
9 thuật ngữ
Bảo lãnh ngân hàng
9 thuật ngữ
Tiền tệ & Ngoại hối
8 thuật ngữ
Quản lý rủi ro
7 thuật ngữ
Tiền tệ & Thanh toán
7 thuật ngữ
Thanh toán trong nước
6 thuật ngữ
Nghiệp vụ huy động vốn
3 thuật ngữ
Bảo lãnh
2 thuật ngữ
Thuế & Tài chính công
1 thuật ngữ
Chiết khấu
1 thuật ngữ
Công nghệ ngân hàng
1 thuật ngữ
Kiểm toán & Kiểm soát
1 thuật ngữ
Tiền tệ & Ngân quỹ
1 thuật ngữ
Xem tất cả
6009 thuật ngữ
3D Secure
3D Secure Authentication
Giao thức bảo mật bổ sung cho giao dịch thẻ trực tuyến, yêu cầu xác thực thêm từ ngân hàng phát hành.
4 hình thái của tiền tệ
5C (Mô hình thẩm định tín dụng)
5c trong tín dụng
AI ngân hàng
Banking Artificial Intelligence
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong ngân hàng để phát hiện gian lận, thẩm định tín dụng và tự động hoá quy trình.
AIIB
Asian Infrastructure Investment Bank
Ngân hàng đầu tư hạ tầng châu Á do Trung Quốc khởi xướng, tài trợ dự án hạ tầng tại các nước thành viên.
ALM
Asset Liability Management
ALM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
ALM (Asset Liability Management)
ALM trong ngân hàng (Asset Liability Management)
AML
Anti-Money Laundering
Các biện pháp phòng chống rửa tiền bao gồm nhận dạng khách hàng, giám sát giao dịch và báo cáo.
AML
Anti-Money Laundering
AML là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
APEC
Asia-Pacific Economic Cooperation
Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương gồm 21 nền kinh tế, thúc đẩy thương mại và đầu tư tự do.
API Banking
API Banking
Giao diện lập trình cho phép bên thứ ba kết nối và sử dụng dịch vụ ngân hàng thông qua API.
ARM (Account Relationship Manager)
ARM (Assistant Relationship Manager)
ASEAN
Association of Southeast Asian Nations
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á gồm 10 thành viên, thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị và an ninh khu vực.
ATM (Automatic Teller Machine)
ATM thông minh
Smart ATM
Máy ATM thế hệ mới tích hợp nhiều chức năng như gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản, eKYC.
ATM thông minh
Smart ATM
Máy ATM thế hệ mới tích hợp nhiều chức năng như gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản, eKYC.
Accrued interest trái phiếu
Bond Accrued Interest
Khoản lãi trái phiếu tích luỹ từ ngày trả lãi gần nhất đến ngày giao dịch, người mua phải trả thêm khoản này cho người bán.
Acq
Alpha đầu tư
Investment Alpha
Lợi nhuận vượt trội so với chỉ số thị trường tham chiếu, phản ánh kỹ năng quản lý danh mục.
An ninh mạng ngân hàng
Banking Cybersecurity
Tập hợp các biện pháp bảo vệ hệ thống, dữ liệu và giao dịch ngân hàng khỏi tấn công mạng và truy cập trái phép.
An ninh mạng ngân hàng
Banking Cybersecurity
Hệ thống biện pháp bảo vệ mạng lưới, dữ liệu và giao dịch điện tử của ngân hàng.
An toàn hệ thống tài chính
Financial System Stability
Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài chính và thanh toán. Ngân hàng Nhà nước và Uỷ ban Giám sát chịu trách nhiệm giám sát an toàn hệ thống.
Apple Pay
Apple Pay
Dịch vụ thanh toán di động của Apple sử dụng công nghệ NFC và sinh trắc học để thanh toán tại điểm bán và trực tuyến.
Arbitrage lãi suất
Interest Rate Arbitrage
Chiến lược kinh doanh chênh lệch lãi suất giữa các thị trường hoặc công cụ tài chính.
Arbitrage lãi suất
Interest Rate Arbitrage
Chiến lược kinh doanh chênh lệch lãi suất giữa các thị trường hoặc công cụ tài chính.
Arbitrage tam giác
Triangular Arbitrage
Kinh doanh chênh lệch tỷ giá giữa ba cặp tiền tệ để thu lợi nhuận phi rủi ro.
Arbitrage tam giác
Triangular Arbitrage
Kinh doanh chênh lệch tỷ giá giữa ba cặp tiền tệ để thu lợi nhuận phi rủi ro.
Trang 1/201 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang