Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
AIIB
Asian Infrastructure Investment Bank
Ngân hàng đầu tư hạ tầng châu Á do Trung Quốc khởi xướng, tài trợ dự án hạ tầng tại các nước thành viên.
APEC
Asia-Pacific Economic Cooperation
Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương gồm 21 nền kinh tế, thúc đẩy thương mại và đầu tư tự do.
ASEAN
Association of Southeast Asian Nations
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á gồm 10 thành viên, thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị và an ninh khu vực.
BRICS
Brazil, Russia, India, China, South Africa
Nhóm các nền kinh tế mới nổi lớn, đại diện cho tiếng nói của các nước đang phát triển trong quản trị toàn cầu.
Bẫy giảm phát
Deflation Trap
Vòng xoáy giảm phát trong đó giá cả giảm liên tục khiến người tiêu dùng trì hoãn chi tiêu, doanh nghiệp giảm đầu tư, sản xuất suy giảm, thất nghiệp tăng, giá tiếp tục giảm. Chính sách tiền tệ truyền thống khó thoát bẫy giảm phát.
Bẫy giảm phát
Deflation Trap
Vòng xoáy giảm phát trong đó giá cả giảm liên tục khiến người tiêu dùng trì hoãn chi tiêu, doanh nghiệp giảm đầu tư, sản xuất suy giảm, thất nghiệp tăng, giá tiếp tục giảm. Chính sách tiền tệ truyền thống khó thoát bẫy giảm phát.
Bẫy thanh khoản
Liquidity Trap
Tình trạng lãi suất gần bằng 0 nhưng chính sách tiền tệ mở rộng không còn hiệu quả kích thích kinh tế.
Bẫy thanh khoản
Liquidity Trap
Tình trạng lãi suất đã gần bằng 0 nhưng chính sách tiền tệ mất hiệu lực vì người dân giữ tiền mặt.
Bẫy thu nhập trung bình
Middle-Income Trap
Tình trạng một nền kinh tế mắc kẹt ở mức thu nhập trung bình, không thể vươn lên thu nhập cao.
Bẫy thu nhập trung bình
Middle-Income Trap
Tình trạng nước thu nhập trung bình không thể vượt lên thu nhập cao do mất lợi thế cạnh tranh.
Bộ ba bất khả thi
Impossible Trinity (Trilemma)
Lý thuyết một quốc gia không thể đồng thời có: tỷ giá cố định, chính sách tiền tệ độc lập, tự do dòng vốn.
Bộ ba bất khả thi
Impossible Trinity (Trilemma)
Lý thuyết một quốc gia không thể đồng thời có: tỷ giá cố định, chính sách tiền tệ độc lập, tự do dòng vốn.
Bội chi ngân sách nhà nước
Budget Deficit
Chênh lệch âm giữa tổng chi ngân sách và tổng thu ngân sách trong một năm tài khoá.
Bội thu ngân sách
Budget Surplus
Chênh lệch dương giữa tổng thu và tổng chi ngân sách, thường dùng để trả nợ hoặc dự phòng.
CPTPP
Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership
Hiệp định thương mại tự do toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, 11 nước thành viên.
Chi phí biên
Marginal Cost
Chi phí tăng thêm khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm, quan trọng trong quyết định sản xuất tối ưu.
Chi phí bình quân
Average Cost
Tổng chi phí chia cho số lượng sản phẩm sản xuất, dùng để so sánh hiệu quả giữa các quy mô.
Chi phí chìm
Sunk Cost
Chi phí đã phát sinh trong quá khứ, không thể thu hồi và không ảnh hưởng đến quyết định tương lai.
Chi phí cơ hội
Opportunity Cost
Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi lựa chọn một phương án khác trong điều kiện khan hiếm.
Chi phí giao dịch
Transaction Cost
Chi phí tìm kiếm thông tin, đàm phán, ký kết và thực thi hợp đồng trong các giao dịch kinh tế.
Chi tiêu Chính phủ
Government Expenditure
Tổng chi tiêu của khu vực công bao gồm chi thường xuyên (lương, phúc lợi) và chi đầu tư (hạ tầng, dự án). Chi tiêu Chính phủ là công cụ chính của chính sách tài khoá, ảnh hưởng trực tiếp đến tổng cầu và tăng trưởng kinh tế.
Chiến tranh thương mại
Trade War
Xung đột kinh tế giữa các quốc gia thông qua áp đặt thuế quan và các rào cản thương mại trả đũa lẫn nhau.
Chiến tranh thương mại
Trade War
Tình trạng hai quốc gia áp thuế quan và rào cản thương mại trả đũa lẫn nhau.
Chiến tranh tiền tệ
Currency War
Tình trạng các quốc gia cạnh tranh phá giá đồng tiền để tăng lợi thế xuất khẩu.
Chiến tranh tiền tệ
Currency War
Tình trạng các quốc gia cạnh tranh phá giá đồng tiền để tăng lợi thế xuất khẩu.
Chu kỳ kinh doanh
Business Cycle
Sự dao động của hoạt động kinh tế qua các giai đoạn: mở rộng, đỉnh, suy thoái và đáy.
Chu kỳ kinh doanh
Business Cycle
Sự dao động của hoạt động kinh tế qua các giai đoạn: mở rộng, đỉnh, suy thoái và đáy.
Chu kỳ kinh tế
Business Cycle
Sự giao động có tính quy luật của hoạt động kinh tế qua các giai đoạn mở rộng, đỉnh, thu hẹp, đáy.
Chuỗi cung ứng toàn cầu
Global Supply Chain
Mạng lưới sản xuất và phân phối trải rộng nhiều quốc gia, mỗi khâu tận dụng lợi thế địa phương.
Chuỗi cung ứng toàn cầu
Global Supply Chain
Mạng lưới sản xuất và phân phối trải rộng nhiều quốc gia, mỗi khâu tận dụng lợi thế địa phương.
Trang 1/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang