Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Arbitrage tam giác
Triangular Arbitrage
Kinh doanh chênh lệch tỷ giá giữa ba cặp tiền tệ để thu lợi nhuận phi rủi ro.
Arbitrage tam giác
Triangular Arbitrage
Kinh doanh chênh lệch tỷ giá giữa ba cặp tiền tệ để thu lợi nhuận phi rủi ro.
Barrier option
Barrier Option
Hợp đồng quyền chọn chỉ có hiệu lực hoặc mất hiệu lực khi giá tài sản cơ sở chạm đến mức rào cản xác định trước trong suốt kỳ hạn hợp đồng.
Basis swap
Basis Swap
Hợp đồng hoán đổi hai dòng tiền đều tính theo lãi suất thả nổi nhưng dựa trên hai chỉ số tham chiếu khác nhau như LIBOR và SOFR.
Biên độ tỷ giá
Exchange Rate Band
Phạm vi dao động cho phép của tỷ giá mua bán so với tỷ giá trung tâm.
Biên độ tỷ giá
Exchange Rate Band
Phạm vi dao động cho phép của tỷ giá mua bán so với tỷ giá trung tâm.
Biến động tỷ giá
Exchange Rate Volatility
Mức độ dao động của tỷ giá hối đoái trong một khoảng thời gian, đo bằng độ lệch chuẩn.
Biến động tỷ giá
Exchange Rate Volatility
Mức độ dao động của tỷ giá hối đoái trong một khoảng thời gian, đo bằng độ lệch chuẩn.
Báo cáo trạng thái ngoại hối
Foreign Exchange Position Report
Báo cáo định kỳ về trạng thái ngoại tệ gửi NHNN theo quy định quản lý ngoại hối.
Báo cáo trạng thái ngoại hối
Foreign Exchange Position Report
Báo cáo định kỳ về trạng thái ngoại tệ gửi NHNN theo quy định quản lý ngoại hối.
Báo giá hai chiều ngoại tệ
Two-Way FX Quotation
Cách niêm yết tỷ giá bao gồm cả giá mua vào (bid) và giá bán ra (ask/offer). Chênh lệch giữa giá mua và giá bán (spread) là nguồn thu nhập của ngân hàng từ kinh doanh ngoại tệ.
Bảng Anh GBP
British Pound Sterling
Đồng tiền của Vương quốc Anh, một trong những đồng tiền giao dịch nhiều nhất thế giới.
Bảng cân đối ngoại hối
Foreign Exchange Balance Sheet
Bảng theo dõi tài sản và nợ ngoại tệ của ngân hàng theo từng loại tiền tệ.
Can thiệp thị trường ngoại hối
Foreign Exchange Market Intervention
Hoạt động NHNN mua bán ngoại tệ trên thị trường để ổn định tỷ giá.
Can thiệp thị trường ngoại hối
Foreign Exchange Market Intervention
Hoạt động NHNN mua bán ngoại tệ trên thị trường để ổn định tỷ giá.
Can thiệp tỷ giá
Exchange Rate Intervention
Hành động Ngân hàng Nhà nước mua hoặc bán ngoại tệ để điều chỉnh tỷ giá theo mục tiêu chính sách.
Chuyển tiền Western Union
Western Union Transfer
Dịch vụ chuyển tiền quốc tế của Western Union, cho phép nhận tiền mặt nhanh tại các đại lý.
Chênh lệch mua bán
Bid-Ask Spread
Phần chênh lệch giữa giá mua và giá bán ngoại tệ, là nguồn thu nhập của ngân hàng từ giao dịch ngoại hối.
Chênh lệch mua bán
Bid-Ask Spread
Phần chênh lệch giữa giá mua và giá bán ngoại tệ, là nguồn thu nhập của ngân hàng từ giao dịch ngoại hối.
Chính sách tỷ giá cố định
Fixed Exchange Rate Policy
Chính sách neo giá đồng nội tệ vào một đồng tiền khác hoặc rổ tiền tệ theo mức cố định.
Chính sách tỷ giá thả nổi
Floating Exchange Rate Policy
Chính sách để thị trường tự do quyết định tỷ giá dựa trên cung cầu ngoại tệ.
Chính sách tỷ giá thả nổi có quản lý
Managed Float Policy
Chính sách tỷ giá thả nổi có can thiệp của ngân hàng trung ương khi tỷ giá biến động quá mức.
Chỉ số Dollar DXY
US Dollar Index DXY
Chỉ số đo lường giá trị đồng đô la Mỹ so với rổ 6 đồng tiền chính gồm EUR, JPY, GBP, CAD, SEK và CHF.
Cross-currency swap
Cross-Currency Swap
Hợp đồng hoán đổi trong đó hai bên trao đổi dòng tiền gốc và lãi bằng hai đồng tiền khác nhau theo thoả thuận định kỳ.
Currency futures
Currency Futures
Hợp đồng tương lai tiêu chuẩn hoá giao dịch trên sàn, cam kết mua hoặc bán một lượng ngoại tệ nhất định ở mức giá và ngày cố định.
Cơ chế tỷ giá thả nổi có quản lý
Managed Floating Exchange Rate
Chế độ tỷ giá trong đó NHNN cho phép tỷ giá dao động theo thị trường nhưng can thiệp khi cần thiết.
Cơ chế tỷ giá thả nổi có quản lý
Managed Floating Exchange Rate
Chế độ tỷ giá trong đó NHNN cho phép tỷ giá dao động theo thị trường nhưng can thiệp khi cần thiết.
Cặp tiền tệ
Currency Pair
Hai đồng tiền được giao dịch cùng nhau trên thị trường ngoại hối, ví dụ: nội tệ/ngoại tệ.
Cặp tiền tệ
Currency Pair
Hai đồng tiền được giao dịch cùng nhau trên thị trường ngoại hối, ví dụ: nội tệ/ngoại tệ.
Cặp tiền tệ chéo
Cross Currency Pair
Cặp tiền tệ không bao gồm đồng tiền cơ sở thông thường, tính qua đồng tiền trung gian.
Trang 1/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang