Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Thủ tục hành chính (Administrative Procedure)
Tinh giản biên chế (Government Downsizing / Staff Streamlining)
Trung tâm Phục vụ Hành chính công (Public Administration Service Center)
Trách nhiệm bồi thường nhà nước (State Compensation Liability)
Trách nhiệm người đứng đầu (Head of Organization Accountability)
Trích yếu nội dung văn bản (Document Summary / Abstract)
Tuyển dụng công chức (Civil Servant Recruitment)
Tài sản công (Public Property / State Assets)
Tạm đình chỉ công tác (Temporary Suspension from Duty)
Tập sự công chức (Civil Servant Probation)
Uỷ ban nhân dân (People's Committee)
Viên chức (Public Employee / Civil Servant — Category B)
Viên chức (Public Employee / Public Servant)
Viên chức tiếng Anh là gì?
Viên chức tiếng Hàn là gì?
Viên chức tiếng Nhật là gì?
Viên chức tiếng Trung là gì?
Viên chức tiếng Tây Ban Nha là gì?
Văn bản mật (Classified Document)
Văn bản quy phạm pháp luật (Legal Normative Document)
Văn bản điện tử (Electronic Document)
Văn bản đến, văn bản đi (Incoming and Outgoing Documents)
Văn hoá giao tiếp công sở (Workplace Communication Culture)
Vị trí việc làm (Job Position in Public Service)
Xung đột lợi ích (Conflict of Interest)
Xét tuyển đặc cách (Special Recruitment)
Xử phạt vi phạm hành chính (Administrative Penalty)
Điều động công chức (Staff Transfer)
Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức (Civil Servant Training)
Đánh giá hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ (Outstanding Task Completion)
Trang 5/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang