Viên chức tiếng Nhật là gì?
Viên chức tiếng Nhật là 公務員(こうむいん)/ 公的職員.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch Việt-Nhật.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| Viên chức | 公務員(こうむいん)/ 公的職員 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Viên chức trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.