Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Rủi ro cơ sở
Basis Risk
Rủi ro khi công cụ phòng ngừa rủi ro không biến động cùng chiều và mức độ với tài sản được bảo vệ.
Rủi ro cơ sở
Basis Risk
Rủi ro khi công cụ phòng ngừa rủi ro không biến động cùng chiều và mức độ với tài sản được bảo vệ.
Rủi ro danh tiếng
Reputational Risk
Rủi ro tổn thất do suy giảm uy tín, hình ảnh của ngân hàng trước công chúng và đối tác.
Rủi ro danh tiếng
Reputational Risk
Rủi ro tổn thất do suy giảm uy tín, hình ảnh của ngân hàng trước công chúng và đối tác.
Rủi ro dư nợ tại thời điểm vỡ nợ
Exposure at Default (EAD)
Tổng dư nợ dự kiến của khách hàng tại thời điểm xảy ra vỡ nợ.
Rủi ro dư nợ tại thời điểm vỡ nợ
Exposure at Default (EAD)
Tổng dư nợ dự kiến của khách hàng tại thời điểm xảy ra vỡ nợ.
Rủi ro hoạt động
Operational Risk
Rủi ro tổn thất do sai sót quy trình nội bộ, con người, hệ thống hoặc các sự kiện bên ngoài.
Rủi ro hoạt động
Operational Risk
Rủi ro tổn thất do sai sót quy trình nội bộ, con người, hệ thống hoặc các sự kiện bên ngoài.
Rủi ro hoạt động tiếng Anh là gì?
Rủi ro hoạt động tiếng Hàn là gì?
Rủi ro hoạt động tiếng Nhật là gì?
Rủi ro hoạt động tiếng Trung là gì?
Rủi ro hoạt động tiếng Tây Ban Nha là gì?
Rủi ro hệ thống
Systemic Risk
Rủi ro sự cố tại một TCTD lan truyền sang toàn bộ hệ thống tài chính gây khủng hoảng.
Rủi ro hệ thống
Systemic Risk
Rủi ro sự cố tại một TCTD lan truyền sang toàn bộ hệ thống tài chính gây khủng hoảng.
Rủi ro khí hậu
Climate Risk
Rủi ro tài chính và hoạt động phát sinh do biến đổi khí hậu, bao gồm rủi ro vật lý và rủi ro chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.
Rủi ro không gian mạng
Cyber Risk
Nguy cơ tổn thất tài chính, hoạt động và danh tiếng do các cuộc tấn công mạng, xâm phạm dữ liệu và gián đoạn hệ thống.
Rủi ro lãi suất
Interest Rate Risk
Rủi ro tổn thất do biến động lãi suất ảnh hưởng đến thu nhập lãi thuần và giá trị tài sản.
Rủi ro lãi suất
Interest Rate Risk
Rủi ro tổn thất do biến động lãi suất ảnh hưởng đến thu nhập lãi thuần và giá trị tài sản.
Rủi ro lãi suất sổ ngân hàng
Interest Rate Risk in Banking Book (IRRBB)
Rủi ro tổn thất trên danh mục ngân hàng (không giao dịch) do biến động lãi suất thị trường.
Rủi ro lãi suất sổ ngân hàng
Interest Rate Risk in Banking Book (IRRBB)
Rủi ro tổn thất trên danh mục ngân hàng (không giao dịch) do biến động lãi suất thị trường.
Rủi ro lãi suất tiếng Anh là gì?
Rủi ro lãi suất tiếng Hàn là gì?
Rủi ro lãi suất tiếng Nhật là gì?
Rủi ro lãi suất tiếng Trung là gì?
Rủi ro lãi suất tiếng Tây Ban Nha là gì?
Rủi ro mô hình
Model Risk
Rủi ro tổn thất do sử dụng mô hình tài chính không chính xác trong ra quyết định.
Rủi ro mô hình
Model Risk
Rủi ro tổn thất do sử dụng mô hình tài chính không chính xác trong ra quyết định.
Rủi ro mô hình AI
AI Model Risk
Rủi ro phát sinh khi mô hình trí tuệ nhân tạo đưa ra quyết định sai do dữ liệu thiên lệch, overfitting hoặc thiếu khả năng giải thích. Trong ngân hàng, rủi ro mô hình AI ảnh hưởng đến chấm điểm tín dụng và phát hiện gian lận.
Rủi ro pháp lý
Legal Risk
Rủi ro tổn thất do thay đổi quy định pháp luật hoặc tranh chấp pháp lý ảnh hưởng đến hoạt động ngân hàng.
Trang 7/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang