Rủi ro hoạt động tiếng Trung là gì?
Rủi ro hoạt động tiếng Trung là 操作风险(cāozuò fēngxiǎn).
Rủi ro hoạt động tiếng Trung là 操作风险(cāozuò fēngxiǎn). Đây là thuật ngữ chuyên ngành quản trị rủi ro ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Rủi ro hoạt động | 操作风险(cāozuò fēngxiǎn) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Rủi ro hoạt động trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.