Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
3 tuyến bảo vệ
ALM
Asset Liability Management
ALM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
ALM trong ngân hàng (Asset Liability Management)
ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Anh là gì?
ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Hàn là gì?
ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Nhật là gì?
ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Trung là gì?
ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Tây Ban Nha là gì?
An ninh mạng ngân hàng
Banking Cybersecurity
Hệ thống biện pháp bảo vệ mạng lưới, dữ liệu và giao dịch điện tử của ngân hàng.
Ba tuyến phòng thủ
Three Lines of Defence
Mô hình quản trị rủi ro gồm: bộ phận kinh doanh (tuyến 1), quản lý rủi ro/tuân thủ (tuyến 2), kiểm toán nội bộ (tuyến 3).
Ba tuyến phòng vệ
Three Lines of Defense
Mô hình quản trị rủi ro gồm bộ phận kinh doanh, bộ phận quản lý rủi ro và kiểm toán nội bộ.
Ba tuyến phòng vệ
Three Lines of Defense
Mô hình quản trị rủi ro gồm bộ phận kinh doanh, bộ phận quản lý rủi ro và kiểm toán nội bộ.
Basel II
Basel II Accord
Basel II là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Basel II/III
Basel II/III (Tiêu chuẩn an toàn vốn ngân hàng)
Basel II/III tiếng Anh là gì?
Basel II/III tiếng Hàn là gì?
Basel II/III tiếng Nhật là gì?
Basel II/III tiếng Trung là gì?
Basel II/III tiếng Tây Ban Nha là gì?
Basel III
Basel III Framework
Basel III là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Báo cáo rủi ro
Risk Report
Báo cáo định kỳ trình bày tình hình rủi ro, các chỉ số theo dõi và biện pháp kiểm soát.
Báo cáo rủi ro
Risk Report
Báo cáo định kỳ trình bày tình hình rủi ro, các chỉ số theo dõi và biện pháp kiểm soát.
Báo cáo rủi ro nội bộ ICAAP
Internal Capital Adequacy Assessment Process
Quy trình ngân hàng tự đánh giá mức vốn cần thiết để bù đắp tất cả rủi ro trọng yếu.
Báo cáo rủi ro định kỳ
Periodic Risk Report
Báo cáo hàng ngày, hàng tuần hoặc hàng tháng về tình hình rủi ro gửi đến ban lãnh đạo và hội đồng quản trị.
Bảo hiểm rủi ro hoạt động
Operational Risk Insurance
Sản phẩm bảo hiểm bảo vệ ngân hàng trước các tổn thất từ rủi ro vận hành như gian lận nội bộ, lỗi hệ thống, thiên tai.
Bộ đệm vốn dự phòng
Capital Conservation Buffer
Vốn bổ sung 2,5% RWA theo Basel III, ngăn ngân hàng phân phối toàn bộ lợi nhuận khi vốn gần giới hạn tối thiểu.
Bộ đệm vốn nghịch chu kỳ
Countercyclical Capital Buffer
Vốn bổ sung (0–2,5% RWA) yêu cầu khi tín dụng tăng trưởng quá nóng, được giải phóng khi chu kỳ suy giảm.
CAMELS — Mô hình đánh giá ngân hàng tiếng Anh là gì?
CAMELS — Mô hình đánh giá ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Trang 1/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang