Thư viện thuật ngữ ngân hàng

8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Quản trị rủi ro 297

CAMELS — Mô hình đánh giá ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Quản trị rủi ro

CAMELS — Mô hình đánh giá ngân hàng tiếng Trung là gì?

Quản trị rủi ro

CAMELS — Mô hình đánh giá ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Quản trị rủi ro

CAR — Tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio)

Quản trị rủi ro

CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Anh là gì?

Quản trị rủi ro

CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Anh là gì?

Quản trị rủi ro

CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Hàn là gì?

Quản trị rủi ro

CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Hàn là gì?

Quản trị rủi ro

CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Nhật là gì?

Quản trị rủi ro

CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Nhật là gì?

Quản trị rủi ro

CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Trung là gì?

Quản trị rủi ro

CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Trung là gì?

Quản trị rủi ro

CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?

Quản trị rủi ro

CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?

Quản trị rủi ro

CCF

Quản trị rủi ro

Chiến lược quản lý rủi ro

Risk Management Strategy

Quản trị rủi ro

Định hướng tổng thể về cách thức nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro trong toàn ngân hàng.

Chuyển giao rủi ro

Risk Transfer

Quản trị rủi ro

Biện pháp chuyển rủi ro sang bên thứ ba thông qua bảo hiểm, bảo lãnh hoặc chứng khoán hoá.

Chuyển giao rủi ro

Risk Transfer

Quản trị rủi ro

Biện pháp chuyển rủi ro sang bên thứ ba thông qua bảo hiểm, bảo lãnh hoặc chứng khoán hoá.

Chính sách quản lý rủi ro tín dụng

Credit Risk Policy

Quản trị rủi ro

Văn bản quy định tiêu chí cấp tín dụng, giới hạn rủi ro và quy trình phê duyệt tín dụng.

Chấm điểm tín dụng cá nhân

Retail Credit Scoring

Quản trị rủi ro

Quy trình đánh giá rủi ro khách hàng cá nhân dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng và tài sản.

Chấm điểm tín dụng doanh nghiệp

Corporate Credit Scoring

Quản trị rủi ro

Quy trình lượng hoá mức độ rủi ro của doanh nghiệp dựa trên tài chính và phi tài chính.

Chỉ số rủi ro chính

Key Risk Indicator (KRI)

Quản trị rủi ro

Chỉ số cảnh báo sớm phản ánh mức độ rủi ro đang gia tăng trong hoạt động ngân hàng.

Chỉ số rủi ro chính

Key Risk Indicator (KRI)

Quản trị rủi ro

Chỉ số cảnh báo sớm phản ánh mức độ rủi ro đang gia tăng trong hoạt động ngân hàng.

Chỉ số rủi ro chính KRI

Key Risk Indicator

Quản trị rủi ro

Chỉ số cảnh báo sớm giúp ngân hàng phát hiện rủi ro tiềm ẩn trước khi xảy ra tổn thất.

Chỉ số rủi ro chính KRI báo cáo

Key Risk Indicator (KRI) Reporting

Quản trị rủi ro

Hệ thống chỉ số cảnh báo sớm về mức độ rủi ro, được theo dõi và báo cáo định kỳ. Ví dụ: tỷ lệ nợ xấu, số lượng lỗi vận hành, tỷ lệ khiếu nại. Mỗi KRI có ngưỡng xanh — vàng — đỏ để phân loại.

Cơ sở dữ liệu tổn thất

Loss Database

Quản trị rủi ro

Hệ thống lưu trữ thông tin chi tiết về các sự kiện tổn thất hoạt động đã xảy ra.

Cơ sở dữ liệu tổn thất

Loss Database

Quản trị rủi ro

Hệ thống lưu trữ thông tin chi tiết về các sự kiện tổn thất hoạt động đã xảy ra.

Cảnh báo sớm khách hàng

Early Warning System

Quản trị rủi ro

Hệ thống phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn.

Cảnh báo sớm tín dụng tiếng Anh là gì?

Quản trị rủi ro

Cảnh báo sớm tín dụng tiếng Hàn là gì?

Quản trị rủi ro

Trang 2/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.