CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Trung là gì?
CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Trung là CAR(资本充足率 — zīběn chōngzúlǜ).
CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Trung là CAR(资本充足率 — zīběn chōngzúlǜ). Đây là thuật ngữ chuyên ngành quản trị rủi ro ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| CAR — Tỷ lệ an toàn vốn | CAR(资本充足率 — zīběn chōngzúlǜ) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về CAR — Tỷ lệ an toàn vốn trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.