Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Giám sát tín dụng sau cho vay (Post-Disbursement Monitoring)
Giám đốc ub
Giải ngân từng đợt
Partial Disbursement / Tranche Disbursement
Phương thức giải ngân khoản vay thành nhiều đợt theo tiến độ thực hiện dự án hoặc mục đích sử dụng vốn. Phổ biến trong cho vay xây dựng, bất động sản, mua máy móc theo giai đoạn lắp đặt.
Giải toả tài khoản
Account Unfreeze
Khôi phục quyền giao dịch bình thường trên tài khoản sau khi điều kiện phong toả chấm dứt.
HO — Head Office (Hội sở chính ngân hàng)
Hoàn trả lcc
Huy động vốn tiếng Anh là gì?
Huy động vốn tiếng Anh là gì?
Huy động vốn tiếng Hàn là gì?
Huy động vốn tiếng Hàn là gì?
Huy động vốn tiếng Nhật là gì?
Huy động vốn tiếng Nhật là gì?
Huy động vốn tiếng Trung là gì?
Huy động vốn tiếng Trung là gì?
Huy động vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Huy động vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Hệ số thu nợ
Hệ thống t24
Hối phiếu đòi nợ
Bill of Exchange
Lệnh thanh toán vô điều kiện do người ký phát yêu cầu người bị ký phát trả tiền.
Hội sở chính tiếng Anh là gì?
Hội sở chính tiếng Hàn là gì?
Hội sở chính tiếng Nhật là gì?
Hội sở chính tiếng Trung là gì?
Hội sở chính tiếng Tây Ban Nha là gì?
IBFT — Chuyển tiền liên ngân hàng tiếng Anh là gì?
IBFT — Chuyển tiền liên ngân hàng tiếng Hàn là gì?
IBFT — Chuyển tiền liên ngân hàng tiếng Nhật là gì?
IBFT — Chuyển tiền liên ngân hàng tiếng Trung là gì?
IBFT — Chuyển tiền liên ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
IBFT — Interbank Fund Transfer (Chuyển tiền liên ngân hàng)
Trang 8/19 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang