Huy động vốn tiếng Anh là gì?
Huy động vốn tiếng Anh là Capital Mobilization / Deposit Mobilization.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng phổ biến trong tài liệu tài chính quốc tế, IMF, World Bank.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng anh |
|---|---|
| Huy động vốn | Capital Mobilization / Deposit Mobilization |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Huy động vốn trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.