Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Tài chính & Đầu tư 416

Tỷ suất hoàn vốn nội bộ

Internal Rate of Return (IRR)

Tài chính & Đầu tư

Mức chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0, dùng để so sánh hiệu quả đầu tư.

Tỷ suất lợi nhuận gộp

Gross Profit Margin

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận gộp trên doanh thu thuần, phản ánh hiệu quả quản lý giá vốn.

Tỷ suất lợi nhuận gộp

Gross Profit Margin

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận gộp trên doanh thu thuần, phản ánh hiệu quả quản lý giá vốn.

Tỷ suất lợi nhuận ròng

Net Profit Margin

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần.

Tỷ suất lợi nhuận ròng

Net Profit Margin

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản

Return on Assets (ROA)

Tài chính & Đầu tư

Chỉ số đo lường khả năng sinh lời so với tổng tài sản, tính bằng lợi nhuận sau thuế chia tổng tài sản.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản

Return on Assets (ROA)

Tài chính & Đầu tư

Chỉ số đo lường khả năng sinh lời so với tổng tài sản, tính bằng lợi nhuận sau thuế chia tổng tài sản.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

Return on Equity (ROE)

Tài chính & Đầu tư

Chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, tính bằng lợi nhuận sau thuế chia vốn chủ sở hữu.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

Return on Equity (ROE)

Tài chính & Đầu tư

Chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, tính bằng lợi nhuận sau thuế chia vốn chủ sở hữu.

Tỷ suất sinh lời ROI

Return on Investment

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ lợi nhuận thu được trên vốn đầu tư, đo hiệu quả tổng thể của khoản đầu tư.

Tỷ suất sinh lời kế toán

Accounting Rate of Return (ARR)

Tài chính & Đầu tư

Tỷ suất lợi nhuận trung bình trên vốn đầu tư ban đầu, phương pháp đơn giản không chiết khấu.

Tỷ suất sinh lời kế toán

Accounting Rate of Return (ARR)

Tài chính & Đầu tư

Tỷ suất lợi nhuận trung bình trên vốn đầu tư ban đầu, phương pháp đơn giản không chiết khấu.

Tỷ suất sinh lời kỳ vọng

Expected Rate of Return

Tài chính & Đầu tư

Mức sinh lời trung bình dự kiến của khoản đầu tư, tính bằng bình quân gia quyền các kịch bản lợi nhuận với xác suất tương ứng. Là cơ sở so sánh và lựa chọn giữa các cơ hội đầu tư trong ngân hàng.

Tỷ suất sinh lời nội bộ

Internal Rate of Return (IRR)

Tài chính & Đầu tư

Tỷ suất chiết khấu làm cho NPV của dòng tiền đầu tư bằng không, dùng đánh giá hiệu quả dự án.

Tỷ suất sinh lời nội bộ

Internal Rate of Return (IRR)

Tài chính & Đầu tư

Tỷ suất chiết khấu làm cho NPV của dòng tiền đầu tư bằng không, dùng đánh giá hiệu quả dự án.

Tỷ suất sinh lời điều chỉnh rủi ro

Risk-Adjusted Return

Tài chính & Đầu tư

Tỷ suất sinh lời đã tính đến mức độ rủi ro, cho phép so sánh công bằng giữa các khoản đầu tư.

Tỷ suất sinh lời điều chỉnh rủi ro

Risk-Adjusted Return

Tài chính & Đầu tư

Tỷ suất sinh lời đã tính đến mức độ rủi ro, cho phép so sánh công bằng giữa các khoản đầu tư.

Tỷ số Tobin Q

Tobin's Q Ratio

Tài chính & Đầu tư

Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị thay thế tài sản, đánh giá doanh nghiệp được định giá cao hay thấp.

Tỷ số Tobin Q

Tobin's Q Ratio

Tài chính & Đầu tư

Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị thay thế tài sản, đánh giá doanh nghiệp được định giá cao hay thấp.

Tỷ số Treynor

Treynor Ratio

Tài chính & Đầu tư

Chỉ tiêu đo lường lợi suất vượt trội trên mỗi đơn vị rủi ro hệ thống (Beta).

Tỷ số Treynor

Treynor Ratio

Tài chính & Đầu tư

Chỉ tiêu đo lường lợi suất vượt trội trên mỗi đơn vị rủi ro hệ thống (Beta).

Tỷ số giá trên giá trị sổ sách

Price-to-Book Ratio (P/B)

Tài chính & Đầu tư

Tỷ số giữa giá thị trường cổ phiếu và giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu.

Tỷ số giá trên giá trị sổ sách

Price-to-Book Ratio (P/B)

Tài chính & Đầu tư

Tỷ số giữa giá thị trường cổ phiếu và giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu.

Tỷ số giá trên thu nhập

Price-to-Earnings Ratio (P/E)

Tài chính & Đầu tư

Tỷ số giữa giá thị trường cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu, đánh giá mức định giá.

Tỷ số giá trên thu nhập

Price-to-Earnings Ratio (P/E)

Tài chính & Đầu tư

Tỷ số giữa giá thị trường cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu, đánh giá mức định giá.

Tỷ số nợ

Debt Ratio

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả và tổng tài sản, phản ánh mức độ phụ thuộc vào nợ.

Tỷ số nợ

Debt Ratio

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả và tổng tài sản, phản ánh mức độ phụ thuộc vào nợ.

Tỷ số thanh toán hiện hành

Current Ratio

Tài chính & Đầu tư

Tỷ số giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, đánh giá khả năng thanh toán nghĩa vụ ngắn hạn.

Tỷ số thanh toán hiện hành

Current Ratio

Tài chính & Đầu tư

Tỷ số giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, đánh giá khả năng thanh toán nghĩa vụ ngắn hạn.

Tỷ số thanh toán nhanh

Quick Ratio

Tài chính & Đầu tư

Tỷ số thanh khoản loại trừ hàng tồn kho, phản ánh khả năng thanh toán nhanh.

Trang 12/14 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.