Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Accrued interest trái phiếu
Bond Accrued Interest
Khoản lãi trái phiếu tích luỹ từ ngày trả lãi gần nhất đến ngày giao dịch, người mua phải trả thêm khoản này cho người bán.
Alpha đầu tư
Investment Alpha
Lợi nhuận vượt trội so với chỉ số thị trường tham chiếu, phản ánh kỹ năng quản lý danh mục.
Arbitrage lãi suất
Interest Rate Arbitrage
Chiến lược kinh doanh chênh lệch lãi suất giữa các thị trường hoặc công cụ tài chính.
Bao thanh toán
Factoring
Dịch vụ mua lại khoản phải thu từ doanh nghiệp bán hàng, cấp vốn trước khi khách hàng thanh toán.
Bao thanh toán ngược
Reverse Factoring
Hình thức tài trợ trong đó ngân hàng thanh toán sớm cho nhà cung cấp dựa trên tín nhiệm bên mua.
Bao thanh toán ngược
Reverse Factoring
Hình thức tài trợ trong đó ngân hàng thanh toán sớm cho nhà cung cấp dựa trên tín nhiệm bên mua.
Beta danh mục
Portfolio Beta
Mức độ biến động của danh mục so với thị trường chung; Beta > 1 biến động mạnh hơn thị trường.
Biên lãi ròng
Net Interest Margin (NIM)
Chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi chia cho tài sản có sinh lời bình quân.
Biên lãi ròng
Net Interest Margin (NIM)
Chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi chia cho tài sản có sinh lời bình quân.
Biên độ an toàn
Margin of Safety
Khoảng chênh lệch giữa giá mua và giá trị nội tại, bảo vệ nhà đầu tư khỏi sai lầm định giá.
Biểu đồ nến Nhật
Japanese Candlestick Chart
Biểu đồ giá thể hiện giá mở, đóng, cao, thấp trong một phiên bằng hình nến với thân và bóng.
Biểu đồ nến Nhật
Japanese Candlestick Chart
Biểu đồ giá thể hiện giá mở, đóng, cao, thấp trong một phiên bằng hình nến với thân và bóng.
Báo cáo bền vững
Sustainability Report
Báo cáo công bố thông tin về hoạt động môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị doanh nghiệp cho các bên liên quan.
Bước giá tối thiểu
Tick Size
Mức thay đổi giá tối thiểu cho phép của chứng khoán trong một phiên giao dịch, do sàn giao dịch quy định.
Bội số EV/EBITDA
Enterprise Value to EBITDA
Bội số định giá tính bằng giá trị doanh nghiệp chia cho lợi nhuận trước lãi, thuế, khấu hao.
Bội số EV/EBITDA
Enterprise Value to EBITDA
Bội số định giá tính bằng giá trị doanh nghiệp chia cho lợi nhuận trước lãi, thuế, khấu hao.
CAR
Capital Adequacy Ratio
CAR là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
COCC
Cost of Carrying Capital
COCC là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Carve-out doanh nghiệp
Corporate Carve-out
Hình thức IPO một phần của công ty con trong khi công ty mẹ vẫn giữ quyền kiểm soát đa số.
Cash-for-stock merger
Cash-for-Stock Merger
Hình thức mua lại doanh nghiệp bằng tiền mặt, công ty mua thanh toán trực tiếp cho cổ đông công ty mục tiêu.
Chi phí biến đổi
Variable Costs
Chi phí thay đổi tỷ lệ thuận với mức sản lượng hoặc doanh thu.
Chi phí biến đổi
Variable Costs
Chi phí thay đổi tỷ lệ thuận với mức sản lượng hoặc doanh thu.
Chi phí cơ hội
Opportunity Cost
Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi lựa chọn một phương án đầu tư.
Chi phí cố định
Fixed Costs
Chi phí không thay đổi theo mức sản lượng trong phạm vi hoạt động bình thường.
Chi phí cố định
Fixed Costs
Chi phí không thay đổi theo mức sản lượng trong phạm vi hoạt động bình thường.
Chi phí nợ vay
Cost of Debt
Mức lãi suất hiệu quả mà doanh nghiệp phải trả cho các khoản vay sau khi tính thuế.
Chi phí nợ vay
Cost of Debt
Mức lãi suất hiệu quả mà doanh nghiệp phải trả cho các khoản vay sau khi tính thuế.
Chi phí phá sản
Bankruptcy Cost
Chi phí trực tiếp và gián tiếp phát sinh khi doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản.
Chi phí phá sản
Bankruptcy Cost
Chi phí trực tiếp và gián tiếp phát sinh khi doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản.
Chi phí vốn bình quân gia quyền
Weighted Average Cost of Capital (WACC)
Chi phí vốn trung bình tính theo tỷ trọng của nợ và vốn chủ sở hữu trong cơ cấu vốn.
Trang 1/14 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang