Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Quản lý vốn 87

Thu hồi vốn đầu tư

Capital Recovery

Quản lý vốn

Thu lại vốn đã đầu tư thông qua doanh thu, lợi nhuận hoặc thanh lý tài sản.

Tài khoản ảo doanh nghiệp

Virtual Account for Corporates

Quản lý vốn

Tài khoản kỹ thuật số không có số tài khoản riêng vật lý, dùng để phân loại và theo dõi dòng tiền theo từng mục đích.

Tài sản có rủi ro RWA

Risk-Weighted Assets

Quản lý vốn

Tổng tài sản của ngân hàng đã điều chỉnh theo hệ số rủi ro, dùng tính CAR.

Tài sản có rủi ro tín dụng

Credit Risk-Weighted Assets

Quản lý vốn

Tổng giá trị tài sản của ngân hàng sau khi nhân với trọng số rủi ro tương ứng theo quy định Basel. Là mẫu số trong công thức tính tỷ lệ an toàn vốn CAR, phản ánh mức độ rủi ro thực tế của danh mục.

Tài trợ trung gian

Mezzanine Finance

Quản lý vốn

Hình thức tài trợ kết hợp đặc điểm nợ và vốn cổ phần, ưu tiên thấp hơn nợ cao cấp nhưng cao hơn vốn cổ phần.

Tái cơ cấu vốn

Capital Restructuring

Quản lý vốn

Thay đổi cơ cấu vốn hiện tại: phát hành thêm cổ phiếu, trả bớt nợ, chuyển đổi nợ thành vốn.

Tái cấp vốn ngân hàng

Bank Recapitalization

Quản lý vốn

Bổ sung vốn cho ngân hàng thông qua phát hành cổ phiếu, trái phiếu hoặc hỗ trợ Nhà nước.

Tập trung tiền mặt

Cash Pooling

Quản lý vốn

Kỹ thuật quản lý thanh khoản tập trung số dư tiền mặt từ nhiều tài khoản công ty con về tài khoản mẹ để tối ưu hóa lãi suất.

Tập trung ảo

Notional Pooling

Quản lý vốn

Phương pháp bù trừ số dư giữa các tài khoản trong tập đoàn để tính lãi mà không thực sự chuyển tiền giữa các tài khoản.

Tối ưu cơ cấu vốn

Capital Structure Optimization

Quản lý vốn

Điều chỉnh tỷ lệ nợ và vốn chủ để đạt chi phí vốn thấp nhất và giá trị cao nhất.

Tối ưu hoá bảng cân đối

Balance Sheet Optimization

Quản lý vốn

Chiến lược quản lý tài sản — nợ nhằm tối đa hoá lợi nhuận trong khi tuân thủ các giới hạn an toàn vốn, thanh khoản và rủi ro. Bao gồm tái cấu trúc danh mục cho vay, đầu tư và huy động.

Tỷ lệ an toàn vốn CAR

Capital Adequacy Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản có rủi ro, đo khả năng chống đỡ rủi ro của ngân hàng.

Tỷ lệ đòn bẩy Basel III

Basel III Leverage Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ giữa vốn cấp 1 và tổng mức rủi ro (bao gồm cả ngoại bảng), tối thiểu 3%. Đây là chỉ tiêu bổ sung cho CAR, không dựa trên trọng số rủi ro, nhằm ngăn chặn đòn bẩy quá mức.

Vay bù đắp thiếu hụt vốn

Quản lý vốn

Vòng quay tổng tài sản

Total Asset Turnover

Quản lý vốn

Số lần doanh thu quay vòng so với tổng tài sản, đo hiệu quả sử dụng tài sản tổng thể.

Vòng quay vốn lưu động

Working Capital Turnover

Quản lý vốn

Số lần vốn lưu động quay vòng trong kỳ, đo hiệu quả sử dụng vốn ngắn hạn.

Vốn hoá lợi nhuận

Profit Capitalization

Quản lý vốn

Chuyển lợi nhuận giữ lại thành vốn điều lệ bằng cách chia cổ tức bằng cổ phiếu.

Vốn khả dụng

Available Capital

Quản lý vốn

Phần vốn ngân hàng có thể sử dụng ngay cho hoạt động cho vay và đầu tư.

Vốn kinh tế

Economic Capital

Quản lý vốn

Lượng vốn ngân hàng cần để hấp thụ tổn thất ngoài dự kiến tại mức tin cậy nhất định.

Vốn mồi

Seed Capital

Quản lý vốn

Vốn ban đầu để khởi động dự án hoặc doanh nghiệp, thường từ sáng lập viên hoặc nhà đầu tư.

Vốn nhàn rỗi

Idle Capital

Quản lý vốn

Nguồn vốn không được sử dụng vào hoạt động kinh doanh, không tạo ra thu nhập.

Vốn tự có cấp 1

Tier 1 Capital

Quản lý vốn

Vốn lõi của ngân hàng: vốn điều lệ, quỹ dự trữ, lợi nhuận giữ lại chưa phân phối.

Vốn tự có cấp 2

Tier 2 Capital

Quản lý vốn

Vốn bổ sung: quỹ dự phòng chung, trái phiếu chuyển đổi, nợ thứ cấp có kỳ hạn.

Vốn điều chuyển của ngân hàng

Quản lý vốn

Vốn đệm chống chu kỳ

Countercyclical Capital Buffer

Quản lý vốn

Yêu cầu vốn bổ sung do cơ quan giám sát áp đặt trong giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng, nhằm tạo đệm cho giai đoạn suy thoái. Tỷ lệ từ 0-2.5% tuỳ theo đánh giá rủi ro hệ thống.

Vốn đối ứng

Counterpart Capital

Quản lý vốn

Phần vốn chủ đầu tư phải bỏ ra tương ứng với phần vốn vay hoặc tài trợ từ bên ngoài.

Working capital optimization

Working Capital Optimization

Quản lý vốn

Quá trình tối ưu hoá các thành phần vốn lưu động gồm hàng tồn kho, phải thu và phải trả để giảm nhu cầu tài trợ.

Trang 3/3 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.