Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bù trừ đa phương
Multilateral Netting
Quy trình bù trừ các khoản phải thu và phải trả giữa nhiều công ty trong tập đoàn, giảm số lượng và giá trị thanh toán thực tế.
Bổ sung vốn điều lệ
Capital Augmentation
Tăng vốn điều lệ ngân hàng qua phát hành thêm cổ phiếu, chia cổ tức bằng cổ phiếu.
Bộ đệm bảo toàn vốn
Capital Conservation Buffer
Lớp vốn bổ sung (2.5% RWA) yêu cầu ngân hàng duy trì trên mức tối thiểu theo Basel III.
Bộ đệm vốn phản chu kỳ
Countercyclical Capital Buffer
Vốn bổ sung yêu cầu trong giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng để hấp thụ rủi ro chu kỳ.
Cam kết vốn
Capital Commitment
Cam kết cung cấp vốn cho dự án hoặc quỹ đầu tư trong tương lai khi được gọi vốn.
Cash visibility
Cash Visibility
Khả năng doanh nghiệp theo dõi và nắm bắt số dư tiền mặt thực tế trên tất cả tài khoản ngân hàng theo thời gian thực.
Chi phí cơ hội vốn
Opportunity Cost of Capital
Lợi nhuận bị bỏ qua khi sử dụng vốn cho mục đích này thay vì đầu tư vào phương án khác.
Chi phí vốn ngoại bảng
Off-Balance Sheet Capital Cost
Chi phí vốn phát sinh từ các cam kết ngoại bảng như bảo lãnh, L/C, hạn mức tín dụng chưa giải ngân. Theo Basel, các khoản ngoại bảng phải quy đổi thành tài sản có rủi ro tương đương và trích lập vốn.
Chi phí vốn ngoại bảng
Off-Balance Sheet Capital Cost
Chi phí vốn phát sinh từ các cam kết ngoại bảng như bảo lãnh, L/C, hạn mức tín dụng chưa giải ngân. Theo Basel, các khoản ngoại bảng phải quy đổi thành tài sản có rủi ro tương đương và trích lập vốn.
Chiến lược huy động vốn trung dài hạn
Medium-Long Term Funding Strategy
Kế hoạch tổng thể để đảm bảo nguồn vốn ổn định cho hoạt động cho vay trung và dài hạn, bao gồm phát hành trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi dài hạn, vay tái cấp vốn từ NHNN và huy động tiết kiệm kỳ hạn dài.
Cho vay nội bộ tập đoàn
Intercompany Lending
Giao dịch cho vay giữa các công ty trong cùng tập đoàn, giúp tối ưu hoá chi phí vốn và quản lý thanh khoản nội bộ.
Cross-currency pooling
Cross-Currency Pooling
Cơ chế tập trung tiền mặt nhiều loại tiền tệ khác nhau vào một tài khoản ảo, tối ưu hoá thanh khoản toàn tập đoàn.
Cân bằng số dư tài khoản
Zero Balancing
Kỹ thuật tự động chuyển số dư từ tài khoản con về tài khoản mẹ hoặc ngược lại để duy trì số dư mục tiêu.
Cơ cấu nguồn vốn
Capital Structure
Tỷ lệ giữa vốn nợ và vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn của doanh nghiệp hoặc ngân hàng.
Dynamic discounting
Dynamic Discounting
Cơ chế cho phép người mua thanh toán sớm cho nhà cung cấp với mức chiết khấu linh hoạt theo thời gian thanh toán.
Dự báo dòng tiền
Cash Forecasting
Quá trình dự báo dòng tiền vào và ra trong tương lai để đảm bảo thanh khoản và tối ưu hoá đầu tư ngắn hạn.
Giá chuyển vốn nội bộ FTP
Funds Transfer Pricing
Cơ chế định giá nội bộ nguồn vốn giữa các đơn vị trong ngân hàng để đo hiệu quả từng bộ phận.
Giá trị kinh tế gia tăng EVA
Economic Value Added
Lợi nhuận ròng sau khi trừ chi phí cơ hội của vốn, đo giá trị thực sự tạo ra cho cổ đông.
Giải ngân vốn đầu tư công
Public Investment Disbursement
Chuyển tiền từ ngân sách nhà nước cho các dự án đầu tư công theo tiến độ thi công.
Giới hạn sử dụng vốn
Capital Usage Limit
Hạn mức vốn tối đa mỗi đơn vị kinh doanh được sử dụng, kiểm soát rủi ro tập trung.
Hiệu quả sử dụng vốn
Capital Efficiency
Mức độ sinh lời và tạo giá trị từ mỗi đồng vốn đầu tư vào hoạt động kinh doanh.
Hạn mức tín dụng biến đổi
Swing Line
Hạn mức tín dụng ngắn hạn linh hoạt cho phép doanh nghiệp rút vốn và trả ngay trong ngày, hỗ trợ quản lý thanh khoản tức thời.
Hạn mức tín dụng cam kết
Committed Credit Line
Hạn mức tín dụng ngân hàng cam kết cung cấp khi cần, kể cả trong điều kiện thị trường khó khăn, có phí cam kết.
Hạn mức điều chuyển vốn nội bộ
Khe hở lãi suất
Interest Rate Gap
Chênh lệch giữa tài sản nhạy cảm lãi suất và nguồn vốn nhạy cảm lãi suất trong mỗi kỳ hạn.
Khe hở thanh khoản
Liquidity Gap
Chênh lệch giữa dòng tiền vào và dòng tiền ra trong từng khoảng thời gian.
Kiểm tra sức chịu đựng vốn
Capital Stress Testing
Mô phỏng kịch bản bất lợi để đánh giá khả năng duy trì đủ vốn của ngân hàng.
Kế hoạch tài trợ dự phòng
Contingency Funding Plan
Kế hoạch xác định các nguồn tài trợ thay thế khi nguồn vốn thông thường bị gián đoạn trong tình huống căng thẳng.
Kế hoạch vốn dự phòng
Contingency Capital Plan
Phương án hành động khi tỷ lệ an toàn vốn giảm xuống dưới ngưỡng cảnh báo nội bộ hoặc quy định. Bao gồm các biện pháp tăng vốn khẩn cấp: phát hành cổ phiếu, trái phiếu chuyển đổi, giảm tài sản rủi ro.
Kế hoạch vốn nội bộ
Internal Capital Plan
Kế hoạch đảm bảo ngân hàng duy trì vốn đầy đủ cho tăng trưởng và rủi ro dự kiến.
Trang 1/3 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang