Ngân hàng Nhà nước — NHNN (State Bank of Vietnam) là gì?

Pháp luật ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước — NHNN (State Bank of Vietnam)

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam — NHNN (State Bank of Vietnam — SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc Chính phủ, thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối; đồng thời là Ngân hàng Trung ương — thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia. Chức năng chính: (1) Phát hành tiền; (2) Điều hành chính sách tiền tệ — lãi suất tái chiết khấu, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở (OMO); (3) Quản lý ngoại hối, tỷ giá; (4) Cấp phép và giám sát các TCTD; (5) Thanh tra, xử lý vi phạm ngân hàng; (6) Cho vay tái cấp vốn. NHNN ban hành Thông tư quy định hoạt động ngân hàng — là nguồn đề thi tuyển dụng quan trọng. Thống đốc NHNN là thành viên Chính phủ, trụ sở chính tại 49 Lý Thái Tổ, Hà Nội.

Luyện thi với kiến thức này

Đề thi ngân hàng thường hỏi về Ngân hàng Nhà nước — NHNN (State Bank of Vietnam)

Thuật ngữ liên quan

B

Bank run

Pháp luật ngân hàng

Bank run (Bank run) — Nhiều người gửi tiền cùng rút tiền vì mất niềm tin.

C

CDD — Customer Due Diligence (Thẩm tra khách hàng)

Pháp luật ngân hàng

CDD (Customer Due Diligence — Thẩm tra khách hàng) là quy trình ngân hàng xác minh danh tính và đánh

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Anh là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Anh là CDD — Customer Due Diligence. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Hàn là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Hàn là CDD — 고객실사(고객실사). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Nhật là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Nhật là CDD — 顧客デューデリジェンス / 本人確認. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Trung là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Trung là CDD — 客户尽职调查(kèhù jìnzhí diàochá). Thuật ngữ ngân hàng song

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Tây Ban Nha là CDD — Debida Diligencia del Cliente. Thuật ngữ ngân h

K

KYC/AML tiếng Anh là gì?

Pháp luật ngân hàng

KYC/AML tiếng Anh là KYC (Know Your Customer) / AML (Anti-Money Laundering). Giải thích thuật ngữ ch

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.