CDD — Customer Due Diligence (Thẩm tra khách hàng) là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Customer Due Diligence (Thẩm tra khách hàng)

CDD (Customer Due Diligence — Thẩm tra khách hàng) là quy trình ngân hàng xác minh danh tính và đánh giá rủi ro khách hàng trước khi thiết lập quan hệ giao dịch, nằm trong khuôn khổ phòng chống rửa tiền (AML). 3 cấp độ: (1) SDD (Simplified DD) — khách hàng rủi ro thấp, thủ tục đơn giản; (2) CDD (Standard) — xác minh CMND/CCCD, địa chỉ, nghề nghiệp, nguồn thu nhập; (3) EDD (Enhanced DD) — khách hàng rủi ro cao (PEP — người có ảnh hưởng chính trị, khách hàng từ quốc gia rủi ro), yêu cầu thẩm tra sâu hơn. CDD áp dụng khi: mở tài khoản, giao dịch ≥ 300 triệu VND, giao dịch đáng ngờ. Theo Luật Phòng chống rửa tiền 2022.

Luyện thi với kiến thức này

Đề thi ngân hàng thường hỏi về CDD — Customer Due Diligence (Thẩm tra khách hàng)

Thuật ngữ liên quan

B

Bank run

Pháp luật ngân hàng

Bank run (Bank run) — Nhiều người gửi tiền cùng rút tiền vì mất niềm tin.

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Anh là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Anh là CDD — Customer Due Diligence. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Hàn là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Hàn là CDD — 고객실사(고객실사). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Nhật là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Nhật là CDD — 顧客デューデリジェンス / 本人確認. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Trung là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Trung là CDD — 客户尽职调查(kèhù jìnzhí diàochá). Thuật ngữ ngân hàng song

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Tây Ban Nha là CDD — Debida Diligencia del Cliente. Thuật ngữ ngân h

K

KYC/AML tiếng Anh là gì?

Pháp luật ngân hàng

KYC/AML tiếng Anh là KYC (Know Your Customer) / AML (Anti-Money Laundering). Giải thích thuật ngữ ch

K

KYC/AML tiếng Hàn là gì?

Pháp luật ngân hàng

KYC/AML tiếng Hàn là KYC(고객확인제도)/ AML(자금세탁방지). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song ngữ

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.