KYC/AML tiếng Hàn là gì?
KYC/AML tiếng Hàn là KYC(고객확인제도)/ AML(자금세탁방지).
KYC/AML tiếng Hàn là KYC(고객확인제도)/ AML(자금세탁방지). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng hàn |
|---|---|
| KYC/AML | KYC(고객확인제도)/ AML(자금세탁방지) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về KYC/AML trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.