Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hội đồng tiền tệ
Currency Board
Cơ chế tỷ giá cố định cứng nhắc trong đó cơ sở tiền tệ phát hành phải được đảm bảo 100% bằng ngoại tệ dự trữ.
Hợp đồng hoán đổi chéo tiền tệ
Cross-Currency Swap
Thoả thuận hoán đổi dòng tiền lãi và gốc giữa hai đồng tiền khác nhau.
Hợp đồng hoán đổi chéo tiền tệ
Cross-Currency Swap
Thoả thuận hoán đổi dòng tiền lãi và gốc giữa hai đồng tiền khác nhau.
Hợp đồng hoán đổi ngoại tệ
Currency Swap
Thoả thuận trao đổi một lượng ngoại tệ ở hiện tại và hoán đổi ngược lại tại ngày xác định trong tương lai.
Hợp đồng hoán đổi ngoại tệ
Currency Swap
Thoả thuận trao đổi một lượng ngoại tệ ở hiện tại và hoán đổi ngược lại tại ngày xác định trong tương lai.
Hợp đồng ngoại tệ không giao hàng NDF
Non-Deliverable Forward
Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ chỉ thanh toán bằng tiền mặt chênh lệch, không giao hàng thực tế.
Hợp đồng ngoại tệ kỳ hạn
FX Forward Contract
Thoả thuận mua bán ngoại tệ với tỷ giá xác định hôm nay nhưng thanh toán vào ngày tương lai.
Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ
Currency Option
Hợp đồng cho phép người mua có quyền (không bắt buộc) mua hoặc bán ngoại tệ tại mức giá xác định.
Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ
Currency Option
Hợp đồng cho phép người mua có quyền (không bắt buộc) mua hoặc bán ngoại tệ tại mức giá xác định.
Hợp đồng tương lai (Futures)
Interest rate swap
Interest Rate Swap
Hợp đồng hai bên trao đổi dòng tiền lãi suất cố định và lãi suất thả nổi trên cùng một giá trị danh nghĩa trong một kỳ hạn nhất định.
Khu vực đồng Euro
Eurozone
Nhóm các quốc gia thành viên EU sử dụng đồng Euro làm đồng tiền chung, chính sách tiền tệ do ECB điều hành.
Khủng hoảng tiền tệ
Currency Crisis
Tình trạng đồng nội tệ mất giá mạnh và nhanh do mất lòng tin thị trường, tấn công đầu cơ.
Kinh doanh chênh lệch tỷ giá
Forex Arbitrage
Hoạt động mua ngoại tệ ở thị trường có giá thấp và bán ở thị trường có giá cao để hưởng chênh lệch.
Kinh doanh chênh lệch tỷ giá
Forex Arbitrage
Hoạt động mua ngoại tệ ở thị trường có giá thấp và bán ở thị trường có giá cao để hưởng chênh lệch.
Kiều hối
Remittances
Tiền do người lao động, người định cư ở nước ngoài gửi về cho gia đình trong nước.
Kiều hối
Remittances
Tiền do người lao động, người định cư ở nước ngoài gửi về cho gia đình trong nước.
Kết hối
Surrender of Foreign Exchange
Quy định buộc tổ chức bán lại ngoại tệ thu được cho ngân hàng (biện pháp quản lý ngoại hối).
Kết hối
Surrender of Foreign Exchange
Quy định buộc tổ chức bán lại ngoại tệ thu được cho ngân hàng (biện pháp quản lý ngoại hối).
Kết hối ngoại tệ
FX Surrender Requirement
Yêu cầu pháp lý buộc doanh nghiệp bán một phần ngoại tệ thu được cho ngân hàng theo tỷ lệ quy định.
Lệnh chốt lời
Take-Profit Order
Lệnh tự động đóng vị thế khi tỷ giá đạt mức lợi nhuận mục tiêu.
Lệnh chốt lời
Take-Profit Order
Lệnh tự động đóng vị thế khi tỷ giá đạt mức lợi nhuận mục tiêu.
Lệnh dừng lỗ
Stop-Loss Order
Lệnh tự động đóng vị thế ngoại tệ khi tỷ giá đạt ngưỡng lỗ xác định, hạn chế tổn thất.
Lệnh dừng lỗ
Stop-Loss Order
Lệnh tự động đóng vị thế ngoại tệ khi tỷ giá đạt ngưỡng lỗ xác định, hạn chế tổn thất.
Mua bán ngoại tệ
Foreign Currency Trading
Giao dịch trao đổi giữa các đồng tiền khác nhau tại ngân hàng hoặc trên thị trường ngoại hối.
Mua bán ngoại tệ
Foreign Currency Trading
Giao dịch trao đổi giữa các đồng tiền khác nhau tại ngân hàng hoặc trên thị trường ngoại hối.
Mua bán ngoại tệ giao ngay
Spot FX Transaction
Giao dịch mua bán ngoại tệ theo tỷ giá giao ngay, thanh toán và nhận hàng trong vòng hai ngày làm việc.
Mua ngoại tệ theo nguồn thu
FX Purchase Against Revenue
Quy định doanh nghiệp xuất khẩu phải bán một tỷ lệ ngoại tệ thu được cho ngân hàng.
Mã BIC
Bank Identifier Code
Mã nhận dạng ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362, được dùng thay thế cho mã SWIFT.
Mã SWIFT
SWIFT Code / BIC
Mã định danh ngân hàng quốc tế dùng trong thanh toán điện tử xuyên biên giới qua mạng SWIFT.
Trang 3/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang