Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Đường đẳng lượng
Isoquant Curve
Đường nối các tổ hợp đầu vào sản xuất cho cùng một mức sản lượng đầu ra.
Đường đẳng phí
Isocost Line
Đường nối các tổ hợp đầu vào mà doanh nghiệp có thể mua với tổng chi phí không đổi.
Đấu giá Vickrey
Vickrey Auction
Hình thức đấu giá kín trong đó người thắng trả giá của người bỏ giá cao thứ hai, khuyến khích trả giá thật.
Đầu tư công
Public Investment
Chi tiêu của Nhà nước vào cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn.
Đầu tư gián tiếp nước ngoài
Foreign Portfolio Investment (FPI)
Đầu tư vào chứng khoán, trái phiếu nước ngoài mà không nhằm kiểm soát doanh nghiệp.
Đầu tư gián tiếp nước ngoài
Foreign Portfolio Investment (FPI)
Đầu tư vào chứng khoán, trái phiếu nước ngoài mà không nhằm kiểm soát doanh nghiệp.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài
Foreign Direct Investment (FDI)
Đầu tư dài hạn của nhà đầu tư nước ngoài vào doanh nghiệp tại quốc gia khác với mục tiêu quản lý.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài
Foreign Direct Investment (FDI)
Đầu tư dài hạn của nhà đầu tư nước ngoài vào doanh nghiệp tại quốc gia khác với mục tiêu quản lý.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI
Foreign Direct Investment
Đầu tư của cá nhân, tổ chức nước ngoài vào cơ sở sản xuất kinh doanh tại Việt Nam với tỷ lệ sở hữu đủ lớn để kiểm soát.
Định luật Okun
Okun's Law
Mối quan hệ thực nghiệm: khi GDP tăng 1% so với tiềm năng, tỷ lệ thất nghiệp giảm khoảng 0,5%.
Định lý Coase
Coase Theorem
Nếu quyền sở hữu rõ ràng và chi phí giao dịch thấp, các bên có thể tự thương lượng đạt phân bổ hiệu quả dù có ngoại tác.
Đồng thuận Washington
Washington Consensus
Bộ chính sách kinh tế tự do hoá thị trường do IMF và Ngân hàng Thế giới khuyến nghị cho các nền kinh tế đang phát triển.
Độ co giãn cung cầu hoàn toàn
Perfectly Elastic Supply/Demand
Cung hoặc cầu phản ứng vô hạn với mọi thay đổi nhỏ về giá, đường cung/cầu nằm ngang.
Độ co giãn cung cầu hoàn toàn không co giãn
Perfectly Inelastic Supply/Demand
Cung hoặc cầu không thay đổi dù giá thay đổi thế nào, đường cung/cầu thẳng đứng.
Độc quyền mua
Monopsony
Thị trường chỉ có một người mua duy nhất, có sức mạnh thương lượng lớn để ép giá người bán.
Độc quyền nhóm
Oligopoly
Thị trường có ít người bán lớn, mỗi doanh nghiệp phụ thuộc chiến lược vào nhau và có rào cản gia nhập.
Độc quyền thuần tuý
Pure Monopoly
Thị trường chỉ có một người bán duy nhất, không có sản phẩm thay thế gần gũi và có rào cản gia nhập cao.
Trang 13/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang