Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hối phiếu tiếng Hàn là gì?
Hối phiếu tiếng Nhật là gì?
Hối phiếu tiếng Trung là gì?
Hối phiếu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Hợp đồng ngoại thương (Foreign Trade Contract / International Sales Contract)
Hợp đồng ngoại thương tiếng Anh là gì?
Hợp đồng ngoại thương tiếng Hàn là gì?
Hợp đồng ngoại thương tiếng Nhật là gì?
Hợp đồng ngoại thương tiếng Trung là gì?
Hợp đồng ngoại thương tiếng Tây Ban Nha là gì?
IBAN (International Bank Account Number)
IBAN tiếng Anh là gì?
IBAN tiếng Hàn là gì?
IBAN tiếng Nhật là gì?
IBAN tiếng Trung là gì?
IBAN tiếng Tây Ban Nha là gì?
IBAN — Số tài khoản ngân hàng quốc tế
ISBP 745 tiếng Anh là gì?
ISBP 745 tiếng Hàn là gì?
ISBP 745 tiếng Nhật là gì?
ISBP 745 tiếng Trung là gì?
ISBP 745 tiếng Tây Ban Nha là gì?
ISP98
Incoterm 2010
Incoterms 2010
Incoterms 2020 tiếng Anh là gì?
Incoterms 2020 tiếng Anh là gì?
Incoterms 2020 tiếng Hàn là gì?
Incoterms 2020 tiếng Hàn là gì?
Incoterms 2020 tiếng Nhật là gì?
Trang 3/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang