IBAN — Số tài khoản ngân hàng quốc tế
IBAN (International Bank Account Number — Số tài khoản ngân hàng quốc tế) là mã số tài khoản chuẩn hoá quốc tế, giúp xác định chính xác tài khoản ngân hàng khi thực hiện chuyển tiền xuyên biên giới. Cấu trúc: mã quốc gia (2 ký tự) + số kiểm tra (2 chữ số) + mã ngân hàng + số tài khoản. Ví dụ: GB29 NWBK 6016 1331 9268 19 (Anh, NatWest). Độ dài: 15-34 ký tự tuỳ quốc gia. IBAN bắt buộc tại châu Âu (EU/EEA), Trung Đông, và nhiều nước châu Á. Việt Nam chưa áp dụng IBAN — thay vào đó dùng số tài khoản nội bộ + mã SWIFT để chuyển tiền quốc tế. Khi chuyển tiền đến quốc gia yêu cầu IBAN mà không cung cấp → giao dịch bị từ chối hoặc chậm trễ.