Thư viện thuật ngữ ngân hàng

8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Quản trị rủi ro 297

Rủi ro pháp lý

Legal Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro tổn thất do thay đổi quy định pháp luật hoặc tranh chấp pháp lý ảnh hưởng đến hoạt động ngân hàng.

Rủi ro quốc gia

Country Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro phát sinh từ điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội của một quốc gia ảnh hưởng đến giao dịch.

Rủi ro quốc gia

Country Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro phát sinh từ điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội của một quốc gia ảnh hưởng đến giao dịch.

Rủi ro rửa tiền

Money Laundering Risk

Quản trị rủi ro

Nguy cơ ngân hàng bị lợi dụng để hợp pháp hoá tiền có nguồn gốc bất hợp pháp, gây hậu quả pháp lý và uy tín.

Rủi ro thanh khoản

Liquidity Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro ngân hàng không đủ nguồn vốn thanh khoản để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn.

Rủi ro thanh khoản

Liquidity Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro ngân hàng không đủ nguồn vốn thanh khoản để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn.

Rủi ro thanh khoản nội nhật

Intraday Liquidity Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro ngân hàng không đủ thanh khoản để xử lý các lệnh thanh toán trong ngày, đặc biệt tại các thời điểm tập trung giao dịch cao. Basel III yêu cầu giám sát và báo cáo rủi ro thanh khoản nội nhật.

Rủi ro thanh khoản thị trường

Market Liquidity Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro không thể bán tài sản trên thị trường mà không bị giảm giá đáng kể.

Rủi ro thanh khoản thị trường

Market Liquidity Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro không thể bán tài sản trên thị trường mà không bị giảm giá đáng kể.

Rủi ro thanh khoản tiếng Anh là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro thanh khoản tiếng Hàn là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro thanh khoản tiếng Nhật là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro thanh khoản tiếng Trung là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro thanh khoản tiếng Tây Ban Nha là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro thanh khoản tài trợ

Funding Liquidity Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro không huy động được đủ vốn để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán với chi phí hợp lý.

Rủi ro thanh khoản tài trợ

Funding Liquidity Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro không huy động được đủ vốn để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán với chi phí hợp lý.

Rủi ro thị trường

Market Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro tổn thất do biến động bất lợi của giá cả thị trường như lãi suất, tỷ giá, giá chứng khoán.

Rủi ro thị trường

Market Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro tổn thất do biến động bất lợi của giá cả thị trường như lãi suất, tỷ giá, giá chứng khoán.

Rủi ro tài trợ khủng bố

Terrorist Financing Risk

Quản trị rủi ro

Nguy cơ ngân hàng vô tình hoặc hữu ý cung cấp nguồn tài chính cho các hoạt động khủng bố.

Rủi ro tín dụng

Credit Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ.

Rủi ro tín dụng

Credit Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ.

Rủi ro tín dụng tiếng Anh là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro tín dụng tiếng Hàn là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro tín dụng tiếng Nhật là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro tín dụng tiếng Trung là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro tín dụng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro tín dụng đối tác

Counterparty Credit Risk (CCR)

Quản trị rủi ro

Rủi ro đối tác trong giao dịch phái sinh không thực hiện nghĩa vụ thanh toán.

Rủi ro tín dụng đối tác

Counterparty Credit Risk (CCR)

Quản trị rủi ro

Rủi ro đối tác trong giao dịch phái sinh không thực hiện nghĩa vụ thanh toán.

Rủi ro tập trung

Concentration Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro khi danh mục tín dụng hoặc đầu tư tập trung quá mức vào một ngành, khu vực hoặc khách hàng.

Rủi ro tập trung

Concentration Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro khi danh mục tín dụng hoặc đầu tư tập trung quá mức vào một ngành, khu vực hoặc khách hàng.

Trang 8/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.