Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phòng vệ rủi ro
Risk Hedging
Chiến lược sử dụng các công cụ tài chính phái sinh để giảm thiểu tổn thất từ biến động thị trường.
Phương pháp chuẩn hoá Basel
Standardised Approach Basel
Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng dựa trên trọng số rủi ro cố định theo quy định Basel.
Phương pháp chuẩn hoá Basel
Standardised Approach (Basel)
Phương pháp tính vốn yêu cầu theo hệ số rủi ro chuẩn do Basel quy định cho từng loại tài sản.
Phương pháp chuẩn hoá rủi ro vận hành TSA
Standardised Approach Operational Risk
Phương pháp tính vốn rủi ro vận hành theo nhóm hoạt động kinh doanh của Basel II.
Phương pháp chỉ số cơ bản BIA
Basic Indicator Approach
Phương pháp tính vốn rủi ro vận hành dựa trên tỷ lệ cố định áp dụng lên thu nhập thuần.
Phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ
Internal Ratings-Based Approach (IRB)
Phương pháp Basel cho phép ngân hàng sử dụng mô hình nội bộ để ước tính PD, LGD, EAD.
Phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ
Internal Ratings-Based Approach (IRB)
Phương pháp Basel cho phép ngân hàng sử dụng mô hình nội bộ để ước tính PD, LGD, EAD.
Phương pháp xếp hạng nội bộ
Internal Ratings Based Approach (IRB)
Phương pháp tính vốn yêu cầu theo Basel dựa trên hệ thống đánh giá rủi ro tín dụng nội bộ của ngân hàng.
Phương pháp xếp hạng nội bộ cơ bản FIRB
Foundation IRB Approach
Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng sử dụng PD nội bộ, LGD và EAD theo quy định Basel.
Phương pháp xếp hạng nội bộ nâng cao AIRB
Advanced IRB Approach
Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng sử dụng toàn bộ ước tính PD, LGD, EAD nội bộ.
Phương pháp đo lường nâng cao AMA
Advanced Measurement Approach
Phương pháp tính vốn rủi ro vận hành dựa trên mô hình nội bộ và dữ liệu tổn thất lịch sử.
Quản lý khủng hoảng
Crisis Management
Quy trình ứng phó khi ngân hàng gặp sự cố nghiêm trọng: khủng hoảng thanh khoản, tấn công mạng, thiên tai.
Quản lý khủng hoảng
Crisis Management
Quy trình ứng phó khi ngân hàng gặp sự cố nghiêm trọng: khủng hoảng thanh khoản, tấn công mạng, thiên tai.
Quản trị rủi ro doanh nghiệp
Enterprise Risk Management (ERM)
Khung quản trị rủi ro tổng thể toàn doanh nghiệp, tích hợp mọi loại rủi ro trong chiến lược kinh doanh.
Quản trị rủi ro toàn diện
Enterprise Risk Management (ERM)
Khung quản lý rủi ro tích hợp bao quát tất cả loại rủi ro trong toàn bộ tổ chức.
Quản trị rủi ro toàn diện
Enterprise Risk Management (ERM)
Khung quản lý rủi ro tích hợp bao quát tất cả loại rủi ro trong toàn bộ tổ chức.
RCSA — Risk and Control Self-Assessment
RCSA — Tự đánh giá rủi ro tiếng Anh là gì?
RCSA — Tự đánh giá rủi ro tiếng Hàn là gì?
RCSA — Tự đánh giá rủi ro tiếng Nhật là gì?
RCSA — Tự đánh giá rủi ro tiếng Trung là gì?
RCSA — Tự đánh giá rủi ro tiếng Tây Ban Nha là gì?
RWA
Rủi ro ESG
ESG Risk
Rủi ro tài chính phát sinh từ các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản và danh mục tín dụng.
Rủi ro biến đổi khí hậu
Climate Change Risk
Rủi ro tài chính phát sinh từ biến đổi khí hậu: rủi ro vật lý (thiên tai) và rủi ro chuyển đổi (chính sách carbon).
Rủi ro chiến lược ngân hàng
Strategic Risk
Rủi ro phát sinh từ quyết định chiến lược sai lầm hoặc không thích ứng kịp thời với thay đổi môi trường kinh doanh. Ví dụ: đầu tư quá mức vào bất động sản, chậm chuyển đổi số, bỏ lỡ phân khúc thị trường.
Rủi ro chuyển đổi xanh
Green Transition Risk
Rủi ro tổn thất tài sản và suy giảm giá trị danh mục do quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp diễn ra quá nhanh hoặc không dự báo trước.
Rủi ro cyber
Cyber Risk
Nguy cơ tổn thất tài chính và uy tín từ các cuộc tấn công mạng, xâm phạm dữ liệu hoặc gián đoạn hệ thống công nghệ thông tin ngân hàng.
Rủi ro công nghệ thông tin
IT Risk
Rủi ro tổn thất do sự cố hệ thống công nghệ, tấn công mạng hoặc lỗi bảo mật.
Rủi ro công nghệ thông tin
IT Risk
Rủi ro tổn thất do sự cố hệ thống công nghệ, tấn công mạng hoặc lỗi bảo mật.
Trang 6/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang