Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Khung COSO
COSO Framework
Khung kiểm soát nội bộ gồm 5 thành phần: môi trường, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và giám sát.
Khuyến nghị kiểm toán
Audit Recommendation
Đề xuất của kiểm toán viên về biện pháp cải thiện quy trình và kiểm soát nội bộ.
Khuyến nghị kiểm toán
Audit Recommendation
Đề xuất của kiểm toán viên về biện pháp cải thiện quy trình và kiểm soát nội bộ.
Kiểm soát kép
Dual Control / Four-Eyes Principle
Nguyên tắc yêu cầu ít nhất hai người tham gia phê duyệt giao dịch quan trọng.
Kiểm soát kép
Dual Control / Four-Eyes Principle
Nguyên tắc yêu cầu ít nhất hai người tham gia phê duyệt giao dịch quan trọng.
Kiểm soát nội bộ
Internal Control
Hệ thống quy trình, chính sách nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động, tin cậy BCTC và tuân thủ pháp luật.
Kiểm soát nội bộ
Internal Control
Hệ thống quy trình, chính sách nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động, tin cậy BCTC và tuân thủ pháp luật.
Kiểm toán Nhà nước (State Audit Office — SAO)
Kiểm toán chi nhánh
Branch Audit
Kiểm toán toàn diện hoạt động nghiệp vụ và quản lý tại từng chi nhánh ngân hàng.
Kiểm toán chi nhánh
Branch Audit
Kiểm toán toàn diện hoạt động nghiệp vụ và quản lý tại từng chi nhánh ngân hàng.
Kiểm toán công nghệ thông tin
IT Audit
Kiểm tra đánh giá hệ thống CNTT về bảo mật, kiểm soát truy cập, tính sẵn sàng và toàn vẹn dữ liệu.
Kiểm toán công nghệ thông tin
IT Audit
Kiểm tra đánh giá hệ thống CNTT về bảo mật, kiểm soát truy cập, tính sẵn sàng và toàn vẹn dữ liệu.
Kiểm toán dựa trên dữ liệu
Data-Driven Auditing
Phương pháp kiểm toán sử dụng phân tích dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo để kiểm tra toàn bộ tổng thể giao dịch thay vì lấy mẫu. Giúp tăng phạm vi kiểm toán và phát hiện các mẫu bất thường.
Kiểm toán hoạt động
Operational Audit
Đánh giá hiệu quả, hiệu suất của các quy trình hoạt động và quản lý trong tổ chức.
Kiểm toán hoạt động
Operational Audit
Đánh giá hiệu quả, hiệu suất của các quy trình hoạt động và quản lý trong tổ chức.
Kiểm toán liên tục
Continuous Auditing
Phương pháp kiểm toán sử dụng công nghệ để thực hiện kiểm tra tự động theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực, thay vì kiểm toán định kỳ. Giúp phát hiện sai sót và gian lận nhanh chóng hơn.
Kiểm toán nội bộ
Internal Audit
Hoạt động đánh giá, tư vấn độc lập nhằm cải thiện hoạt động và hệ thống kiểm soát nội bộ.
Kiểm toán nội bộ
Internal Audit
Hoạt động đánh giá, tư vấn độc lập nhằm cải thiện hoạt động và hệ thống kiểm soát nội bộ.
Kiểm toán thuế
Tax Audit
Hoạt động kiểm tra, xác minh tính đúng đắn của việc kê khai và nộp thuế do cơ quan thuế hoặc kiểm toán độc lập thực hiện. Ngân hàng là đối tượng kiểm toán thuế thường xuyên do quy mô giao dịch lớn.
Kiểm toán tiếng Anh là gì?
Kiểm toán tiếng Hàn là gì?
Kiểm toán tiếng Nhật là gì?
Kiểm toán tiếng Trung là gì?
Kiểm toán tiếng Tây Ban Nha là gì?
Kiểm toán tuân thủ
Compliance Audit
Đánh giá mức độ tuân thủ các quy định pháp luật, tiêu chuẩn ngành và chính sách nội bộ.
Kiểm toán tuân thủ
Compliance Audit
Đánh giá mức độ tuân thủ các quy định pháp luật, tiêu chuẩn ngành và chính sách nội bộ.
Kiểm toán tín dụng
Credit Audit
Kiểm tra quy trình cấp tín dụng, chất lượng hồ sơ vay và tuân thủ quy chế cho vay.
Kiểm toán tín dụng
Credit Audit
Kiểm tra quy trình cấp tín dụng, chất lượng hồ sơ vay và tuân thủ quy chế cho vay.
Kiểm toán độc lập
External / Independent Audit
Kiểm toán do tổ chức kiểm toán bên ngoài thực hiện nhằm xác nhận tính trung thực của BCTC.
Kiểm toán độc lập
External / Independent Audit
Kiểm toán do tổ chức kiểm toán bên ngoài thực hiện nhằm xác nhận tính trung thực của BCTC.
Trang 2/4 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang