Kiểm toán tiếng Nhật là gì?
Kiểm toán tiếng Nhật là 監査(かんさ).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch Việt-Nhật.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| Kiểm toán | 監査(かんさ) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Kiểm toán trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.