Tiền mặt tiếng Hàn là gì?
Tiền mặt tiếng Hàn là 현금(현금).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori, KEB Hana).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng hàn |
|---|---|
| Tiền mặt | 현금(현금) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Tiền mặt trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.