Thư tín dụng — L/C (Letter of Credit) là gì?

Thanh toán quốc tế

Thư tín dụng — L/C (Letter of Credit)

Thư tín dụng — L/C (Letter of Credit) là cam kết bằng văn bản của ngân hàng phát hành (Issuing Bank), theo yêu cầu người mua (Applicant), cam kết thanh toán cho người bán (Beneficiary) khi người bán xuất trình bộ chứng từ phù hợp với điều kiện L/C. L/C tuân theo UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits — ICC Publication 600). Các bên: Applicant (người mở L/C), Issuing Bank (NH phát hành), Advising Bank (NH thông báo), Confirming Bank (NH xác nhận), Beneficiary (người hưởng). Phân loại: L/C không huỷ ngang (Irrevocable — mặc định theo UCP 600), L/C trả ngay (At Sight), L/C trả chậm (Usance/Deferred), L/C xác nhận (Confirmed), L/C chuyển nhượng (Transferable), L/C tuần hoàn (Revolving), L/C giáp lưng (Back-to-Back). Phí mở L/C: 0,1-0,3% giá trị L/C.

Luyện thi với kiến thức này

Đề thi ngân hàng thường hỏi về Thư tín dụng — L/C (Letter of Credit)

Thuật ngữ liên quan

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là phần số tài khoản ngân hàng nội địa trong cấu trúc IBAN, không b

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là BIC — Código de Identificación Bancaria / Código S

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.