BBAN — Basic Bank Account Number
BBAN (Basic Bank Account Number) là phần số tài khoản ngân hàng nội địa trong cấu trúc IBAN, không bao gồm mã quốc gia và số kiểm tra. Mỗi quốc gia có định dạng BBAN riêng: Đức (18 ký tự: 8 mã ngân hàng + 10 số tài khoản), Pháp (23 ký tự: 5 mã ngân hàng + 5 mã chi nhánh + 11 số tài khoản + 2 số kiểm tra), Anh (14 ký tự: 4 sort code + 8 số tài khoản). Quan hệ: IBAN = Mã quốc gia (2) + Số kiểm tra (2) + BBAN. Ví dụ: IBAN GB29 NWBK 6016 1331 9268 19 → BBAN là NWBK60161331926819. BBAN được sử dụng trong thanh toán nội địa tại một số quốc gia, trong khi IBAN dùng cho thanh toán quốc tế.