Thẻ tín dụng tiếng Trung là gì?
Thẻ tín dụng tiếng Trung là 信用卡(xìnyòngkǎ).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Thẻ tín dụng | 信用卡(xìnyòngkǎ) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Thẻ tín dụng trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.