Số tài khoản ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Nhật là 銀行口座番号(ぎんこうこうざばんごう).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch Việt-Nhật.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| Số tài khoản ngân hàng | 銀行口座番号(ぎんこうこうざばんごう) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Số tài khoản ngân hàng trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.