Số tài khoản ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Hàn là 은행계좌번호(은행계좌번호).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori, KEB Hana).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng hàn |
|---|---|
| Số tài khoản ngân hàng | 은행계좌번호(은행계좌번호) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Số tài khoản ngân hàng trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.