Lợi nhuận sau thuế tiếng Nhật là gì?
Lợi nhuận sau thuế tiếng Nhật là 税引後利益(ぜいびきごりえき)/ 当期純利益.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| Lợi nhuận sau thuế | 税引後利益(ぜいびきごりえき)/ 当期純利益 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Lợi nhuận sau thuế trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.