Lãi suất (Interest Rate)
Lãi suất (Interest Rate) là tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả thêm trên số tiền vay (hoặc ngân hàng trả cho người gửi) trong một khoảng thời gian. Phân loại: (1) Lãi suất cho vay (lending rate): 6-12%/năm tuỳ kỳ hạn và loại vay; (2) Lãi suất huy động (deposit rate): 1-6%/năm tuỳ kỳ hạn; (3) Lãi suất cơ bản (base rate): do NHNN công bố; (4) Lãi suất liên ngân hàng (VNIBOR): thị trường liên ngân hàng. Phương thức tính lãi: lãi đơn (simple interest — tính trên gốc ban đầu) vs lãi kép (compound interest — tính trên gốc + lãi tích luỹ). Lãi suất thả nổi (floating rate): điều chỉnh theo thị trường, thường = lãi suất tham chiếu + biên độ (spread). Lãi suất cố định (fixed rate): giữ nguyên suốt kỳ vay. Spread (biên lãi ròng — NIM) = lãi cho vay − lãi huy động — nguồn thu nhập chính của ngân hàng.