Tỷ giá hối đoái tiếng Trung là gì?
Tỷ giá hối đoái tiếng Trung là 汇率(huìlǜ).
Tỷ giá hối đoái tiếng Trung là 汇率(huìlǜ). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tiền tệ và thị trường ngoại hối, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Tỷ giá hối đoái | 汇率(huìlǜ) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Tỷ giá hối đoái trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.