Doanh thu tiếng Trung là gì?
Doanh thu tiếng Trung là 营业收入(yíngyè shōurù)/ 营收.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Doanh thu | 营业收入(yíngyè shōurù)/ 营收 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Doanh thu trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.