CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước tiếng Nhật là gì?
CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước tiếng Nhật là CIF — 運賃保険料込み(うんちんほけんりょうこみ).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước | CIF — 運賃保険料込み(うんちんほけんりょうこみ) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.