CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước tiếng Hàn là gì?
CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước tiếng Hàn là CIF — 운임보험료포함인도(운임보험료포함).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng hàn |
|---|---|
| CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước | CIF — 운임보험료포함인도(운임보험료포함) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.