CA — Current Account tiếng Trung là gì?
CA — Current Account tiếng Trung là CA — 活期账户(huóqī zhànghù)/ 经常账户.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| CA — Current Account | CA — 活期账户(huóqī zhànghù)/ 经常账户 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về CA — Current Account trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.