Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phân phối đuôi béo
Fat-Tailed Distribution
Phân phối xác suất có xác suất xảy ra sự kiện cực đoan cao hơn phân phối chuẩn.
Phân tích chủ thành phần
Principal Component Analysis (PCA)
Kỹ thuật giảm chiều dữ liệu tìm các yếu tố chính giải thích phần lớn biến động trong danh mục.
Phân tích chủ thành phần
Principal Component Analysis (PCA)
Kỹ thuật giảm chiều dữ liệu tìm các yếu tố chính giải thích phần lớn biến động trong danh mục.
Phân tích cụm
Cluster Analysis
Kỹ thuật nhóm các đối tượng tương tự nhau thành cùng một cụm mà không cần biết trước nhãn phân loại. Ngân hàng dùng phân tích cụm để phân khúc khách hàng theo hành vi giao dịch và nhu cầu tài chính.
Phân tích hồi quy
Regression Analysis
Phương pháp thống kê xác định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập.
Phân tích hồi quy
Regression Analysis
Phương pháp thống kê xác định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập.
Phân tích phân biệt
Discriminant Analysis
Kỹ thuật thống kê phân loại đối tượng vào các nhóm đã biết trước dựa trên các biến đặc trưng. Ngân hàng sử dụng phân tích phân biệt để phân loại khách hàng thành nhóm rủi ro cao và rủi ro thấp.
Phân tích sống sót
Survival Analysis
Phương pháp thống kê phân tích thời gian cho đến khi sự kiện xảy ra. Trong ngân hàng, phân tích sống sót dùng để ước tính thời gian từ khi cấp tín dụng đến khi khách hàng vỡ nợ, hoặc thời gian khách hàng duy trì sản phẩm.
Phân tích sống sót
Survival Analysis
Phương pháp thống kê phân tích thời gian cho đến khi sự kiện xảy ra. Trong ngân hàng, phân tích sống sót dùng để ước tính thời gian từ khi cấp tín dụng đến khi khách hàng vỡ nợ, hoặc thời gian khách hàng duy trì sản phẩm.
Phân tích yếu tố
Factor Analysis
Kỹ thuật thống kê giảm chiều dữ liệu bằng cách xác định các yếu tố tiềm ẩn giải thích mối tương quan giữa nhiều biến. Ngân hàng dùng phân tích yếu tố để xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng.
Phân tích yếu tố
Factor Analysis
Kỹ thuật thống kê giảm chiều dữ liệu bằng cách xác định các yếu tố tiềm ẩn giải thích mối tương quan giữa nhiều biến. Ngân hàng dùng phân tích yếu tố để xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng.
Phương pháp Bayesian
Bayesian Method
Phương pháp thống kê cập nhật xác suất dựa trên bằng chứng mới, kết hợp tri thức tiên nghiệm và dữ liệu.
Phương pháp Bayesian
Bayesian Method
Phương pháp thống kê cập nhật xác suất dựa trên bằng chứng mới, kết hợp tri thức tiên nghiệm và dữ liệu.
Phương pháp Historical Simulation VaR
Historical Simulation VaR
Tính VaR dựa trên phân phối thực tế lãi/lỗ lịch sử, không giả định phân phối xác suất.
Phương pháp Historical Simulation VaR
Historical Simulation VaR
Tính VaR dựa trên phân phối thực tế lãi/lỗ lịch sử, không giả định phân phối xác suất.
Phương pháp Parametric VaR
Parametric VaR (Variance-Covariance)
Tính VaR giả định lợi suất phân phối chuẩn, sử dụng ma trận phương sai — hiệp phương sai.
Phương pháp Parametric VaR
Parametric VaR (Variance-Covariance)
Tính VaR giả định lợi suất phân phối chuẩn, sử dụng ma trận phương sai — hiệp phương sai.
Phương pháp bootstrap
Bootstrap Method
Kỹ thuật lấy mẫu lặp lại từ dữ liệu gốc để ước tính phân phối thống kê khi không biết phân phối lý thuyết.
Phương pháp bootstrap
Bootstrap Method
Kỹ thuật lấy mẫu lặp lại từ dữ liệu gốc để ước tính phân phối thống kê khi không biết phân phối lý thuyết.
Phương pháp k-lân cận gần nhất
k-Nearest Neighbors (kNN)
Thuật toán phân loại dựa trên k điểm dữ liệu gần nhất trong không gian đặc trưng. Trong quản lý rủi ro ngân hàng, kNN được dùng để phát hiện giao dịch bất thường bằng cách so sánh với các giao dịch tương tự.
Phương pháp k-lân cận gần nhất
k-Nearest Neighbors (kNN)
Thuật toán phân loại dựa trên k điểm dữ liệu gần nhất trong không gian đặc trưng. Trong quản lý rủi ro ngân hàng, kNN được dùng để phát hiện giao dịch bất thường bằng cách so sánh với các giao dịch tương tự.
Phương pháp tối ưu hoá danh mục
Portfolio Optimization Method
Thuật toán tìm tỷ trọng tài sản tối ưu để tối đa lợi suất hoặc tối thiểu rủi ro.
Phương pháp tối ưu hoá danh mục
Portfolio Optimization Method
Thuật toán tìm tỷ trọng tài sản tối ưu để tối đa lợi suất hoặc tối thiểu rủi ro.
Phương sai sai số thay đổi
Heteroskedasticity
Hiện tượng phương sai phần dư không đồng nhất trong mô hình hồi quy, vi phạm giả thiết OLS.
Phương sai sai số thay đổi
Heteroskedasticity
Hiện tượng phương sai phần dư không đồng nhất trong mô hình hồi quy, vi phạm giả thiết OLS.
Phương sai và hiệp phương sai
Variance and Covariance
Phương sai đo mức độ phân tán của dữ liệu quanh giá trị trung bình. Hiệp phương sai đo mức độ biến động cùng chiều hoặc ngược chiều giữa hai biến. Cả hai đều quan trọng trong quản lý danh mục đầu tư ngân hàng.
Rừng ngẫu nhiên
Random Forest
Thuật toán học máy tổ hợp nhiều cây quyết định để đưa ra dự đoán chính xác hơn. Trong ngân hàng, rừng ngẫu nhiên được áp dụng trong phát hiện gian lận, chấm điểm tín dụng và phân khúc khách hàng.
Tự tương quan
Autocorrelation
Mối tương quan giữa các quan sát của cùng một biến tại các thời điểm khác nhau. Trong phân tích chuỗi thời gian tài chính, tự tương quan giúp phát hiện xu hướng và tính chu kỳ của lãi suất, tỷ giá.
Xác nhận chéo mô hình
Cross-Validation
Kỹ thuật chia dữ liệu thành phần huấn luyện và kiểm tra để đánh giá độ chính xác mô hình.
Xác nhận chéo mô hình
Cross-Validation
Kỹ thuật chia dữ liệu thành phần huấn luyện và kiểm tra để đánh giá độ chính xác mô hình.
Trang 4/5 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang