Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hiệu ứng neo giá
Anchoring Bias
Thiên lệch tâm lý dựa quá nhiều vào thông tin đầu tiên khi ra quyết định đầu tư.
Hiệu ứng neo giá
Anchoring Bias
Thiên lệch tâm lý dựa quá nhiều vào thông tin đầu tiên khi ra quyết định đầu tư.
Hiệu ứng sở hữu
Endowment Effect
Thiên lệch định giá tài sản sở hữu cao hơn giá trị thực, khiến nhà đầu tư nắm giữ quá lâu.
Hiệu ứng sở hữu
Endowment Effect
Thiên lệch định giá tài sản sở hữu cao hơn giá trị thực, khiến nhà đầu tư nắm giữ quá lâu.
Huy động vốn cộng đồng cổ phần
Equity Crowdfunding
Hình thức gọi vốn qua nền tảng trực tuyến trong đó nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ góp vốn đổi lấy cổ phần doanh nghiệp.
Huy động vốn mạo hiểm
Venture Capital Fundraising
Hình thức đầu tư vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao.
Huy động vốn mạo hiểm
Venture Capital Fundraising
Hình thức đầu tư vốn vào doanh nghiệp khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao.
Hệ số Altman Z-Score
Altman Z-Score
Mô hình dự báo nguy cơ phá sản doanh nghiệp dựa trên 5 chỉ số tài chính tổng hợp.
Hệ số P/B
Price-to-Book Ratio
Tỷ số giá cổ phiếu trên giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu, so sánh giá thị trường với giá trị tài sản.
Hệ số P/E
Price-to-Earnings Ratio
Tỷ số giá cổ phiếu trên lợi nhuận mỗi cổ phiếu, đo mức định giá tương đối của cổ phiếu.
Hệ số Sharpe
Sharpe Ratio
Tỷ suất sinh lời vượt trội trên mỗi đơn vị rủi ro, đo hiệu quả danh mục điều chỉnh theo rủi ro.
Hệ số Sortino
Sortino Ratio
Phiên bản cải tiến của Sharpe Ratio, chỉ tính rủi ro downside (biến động âm).
Hệ số đảm bảo lãi vay
Interest Coverage Ratio
Tỷ số giữa EBIT và chi phí lãi vay, đo lường khả năng trả lãi vay từ lợi nhuận hoạt động.
Hệ số đảm bảo lãi vay
Interest Coverage Ratio
Tỷ số giữa EBIT và chi phí lãi vay, đo lường khả năng trả lãi vay từ lợi nhuận hoạt động.
Hệ thống giao dịch trái phiếu
Bond Trading System
Nền tảng điện tử cho giao dịch trái phiếu: chính phủ, doanh nghiệp trên thị trường thứ cấp.
Hệ thống thanh toán bù trừ tự động
Automated Clearing House (ACH)
Hệ thống thanh toán điện tử bù trừ giao dịch theo lô, xử lý chuyển khoản và trích nợ tự động.
Hệ thống thanh toán tổng tức thì
Real-Time Gross Settlement (RTGS)
Hệ thống thanh toán liên ngân hàng xử lý từng giao dịch ngay lập tức mà không bù trừ.
Hợp tác công tư PPP
Public-Private Partnership
Hình thức hợp tác giữa Nhà nước và tư nhân trong đầu tư xây dựng hạ tầng, dịch vụ công.
Hợp đồng lãi suất kỳ hạn
Forward Rate Agreement (FRA)
Hợp đồng thoả thuận lãi suất tương lai cho kỳ hạn xác định, thanh toán bù trừ chênh lệch.
Hợp đồng tương lai trái phiếu
Bond Futures
Hợp đồng tương lai với tài sản cơ sở là trái phiếu chính phủ, dùng phòng ngừa rủi ro lãi suất.
IRR
Internal Rate of Return
IRR là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Khu chế xuất
Export Processing Zone
Khu công nghiệp đặc biệt nơi doanh nghiệp sản xuất hàng xuất khẩu được miễn thuế nhập khẩu nguyên liệu.
Khu công nghiệp
Industrial Zone
Khu vực quy hoạch dành riêng cho các cơ sở sản xuất công nghiệp, hưởng ưu đãi đặc biệt về đất đai và thuế.
Khối lượng giao dịch cân bằng
On-Balance Volume (OBV)
Chỉ báo tích luỹ khối lượng giao dịch để xác nhận xu hướng giá: OBV tăng khi giá tăng.
Khối lượng giao dịch cân bằng
On-Balance Volume (OBV)
Chỉ báo tích luỹ khối lượng giao dịch để xác nhận xu hướng giá: OBV tăng khi giá tăng.
Kinh doanh chênh lệch giá Arbitrage
Arbitrage
Mua bán đồng thời cùng tài sản ở hai thị trường với giá khác nhau để kiếm lợi nhuận phi rủi ro.
Kênh giá Keltner
Keltner Channel
Chỉ báo gồm đường EMA trung tâm và hai kênh trên/dưới dựa trên ATR, đo biến động giá.
Kênh giá Keltner
Keltner Channel
Chỉ báo gồm đường EMA trung tâm và hai kênh trên/dưới dựa trên ATR, đo biến động giá.
Lá chắn thuế
Tax Shield
Khoản tiết kiệm thuế nhờ chi phí lãi vay được trừ khi tính thuế TNDN.
Lá chắn thuế
Tax Shield
Khoản tiết kiệm thuế nhờ chi phí lãi vay được trừ khi tính thuế TNDN.
Trang 6/14 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang