Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Tài chính & Đầu tư 416

Accrued interest trái phiếu

Bond Accrued Interest

Tài chính & Đầu tư

Khoản lãi trái phiếu tích luỹ từ ngày trả lãi gần nhất đến ngày giao dịch, người mua phải trả thêm khoản này cho người bán.

Alpha đầu tư

Investment Alpha

Tài chính & Đầu tư

Lợi nhuận vượt trội so với chỉ số thị trường tham chiếu, phản ánh kỹ năng quản lý danh mục.

Arbitrage lãi suất

Interest Rate Arbitrage

Tài chính & Đầu tư

Chiến lược kinh doanh chênh lệch lãi suất giữa các thị trường hoặc công cụ tài chính.

Bao thanh toán

Factoring

Tài chính & Đầu tư

Dịch vụ mua lại khoản phải thu từ doanh nghiệp bán hàng, cấp vốn trước khi khách hàng thanh toán.

Bao thanh toán ngược

Reverse Factoring

Tài chính & Đầu tư

Hình thức tài trợ trong đó ngân hàng thanh toán sớm cho nhà cung cấp dựa trên tín nhiệm bên mua.

Bao thanh toán ngược

Reverse Factoring

Tài chính & Đầu tư

Hình thức tài trợ trong đó ngân hàng thanh toán sớm cho nhà cung cấp dựa trên tín nhiệm bên mua.

Beta danh mục

Portfolio Beta

Tài chính & Đầu tư

Mức độ biến động của danh mục so với thị trường chung; Beta > 1 biến động mạnh hơn thị trường.

Biên lãi ròng

Net Interest Margin (NIM)

Tài chính & Đầu tư

Chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi chia cho tài sản có sinh lời bình quân.

Biên lãi ròng

Net Interest Margin (NIM)

Tài chính & Đầu tư

Chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi chia cho tài sản có sinh lời bình quân.

Biên độ an toàn

Margin of Safety

Tài chính & Đầu tư

Khoảng chênh lệch giữa giá mua và giá trị nội tại, bảo vệ nhà đầu tư khỏi sai lầm định giá.

Biểu đồ nến Nhật

Japanese Candlestick Chart

Tài chính & Đầu tư

Biểu đồ giá thể hiện giá mở, đóng, cao, thấp trong một phiên bằng hình nến với thân và bóng.

Biểu đồ nến Nhật

Japanese Candlestick Chart

Tài chính & Đầu tư

Biểu đồ giá thể hiện giá mở, đóng, cao, thấp trong một phiên bằng hình nến với thân và bóng.

Báo cáo bền vững

Sustainability Report

Tài chính & Đầu tư

Báo cáo công bố thông tin về hoạt động môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị doanh nghiệp cho các bên liên quan.

Bước giá tối thiểu

Tick Size

Tài chính & Đầu tư

Mức thay đổi giá tối thiểu cho phép của chứng khoán trong một phiên giao dịch, do sàn giao dịch quy định.

Bội số EV/EBITDA

Enterprise Value to EBITDA

Tài chính & Đầu tư

Bội số định giá tính bằng giá trị doanh nghiệp chia cho lợi nhuận trước lãi, thuế, khấu hao.

Bội số EV/EBITDA

Enterprise Value to EBITDA

Tài chính & Đầu tư

Bội số định giá tính bằng giá trị doanh nghiệp chia cho lợi nhuận trước lãi, thuế, khấu hao.

CAR

Capital Adequacy Ratio

Tài chính & Đầu tư

CAR là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

COCC

Cost of Carrying Capital

Tài chính & Đầu tư

COCC là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Carve-out doanh nghiệp

Corporate Carve-out

Tài chính & Đầu tư

Hình thức IPO một phần của công ty con trong khi công ty mẹ vẫn giữ quyền kiểm soát đa số.

Cash-for-stock merger

Cash-for-Stock Merger

Tài chính & Đầu tư

Hình thức mua lại doanh nghiệp bằng tiền mặt, công ty mua thanh toán trực tiếp cho cổ đông công ty mục tiêu.

Chi phí biến đổi

Variable Costs

Tài chính & Đầu tư

Chi phí thay đổi tỷ lệ thuận với mức sản lượng hoặc doanh thu.

Chi phí biến đổi

Variable Costs

Tài chính & Đầu tư

Chi phí thay đổi tỷ lệ thuận với mức sản lượng hoặc doanh thu.

Chi phí cơ hội

Opportunity Cost

Tài chính & Đầu tư

Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi lựa chọn một phương án đầu tư.

Chi phí cố định

Fixed Costs

Tài chính & Đầu tư

Chi phí không thay đổi theo mức sản lượng trong phạm vi hoạt động bình thường.

Chi phí cố định

Fixed Costs

Tài chính & Đầu tư

Chi phí không thay đổi theo mức sản lượng trong phạm vi hoạt động bình thường.

Chi phí nợ vay

Cost of Debt

Tài chính & Đầu tư

Mức lãi suất hiệu quả mà doanh nghiệp phải trả cho các khoản vay sau khi tính thuế.

Chi phí nợ vay

Cost of Debt

Tài chính & Đầu tư

Mức lãi suất hiệu quả mà doanh nghiệp phải trả cho các khoản vay sau khi tính thuế.

Chi phí phá sản

Bankruptcy Cost

Tài chính & Đầu tư

Chi phí trực tiếp và gián tiếp phát sinh khi doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản.

Chi phí phá sản

Bankruptcy Cost

Tài chính & Đầu tư

Chi phí trực tiếp và gián tiếp phát sinh khi doanh nghiệp lâm vào tình trạng phá sản.

Chi phí vốn bình quân gia quyền

Weighted Average Cost of Capital (WACC)

Tài chính & Đầu tư

Chi phí vốn trung bình tính theo tỷ trọng của nợ và vốn chủ sở hữu trong cơ cấu vốn.

Trang 1/14 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.