Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Mô hình xác suất vỡ nợ PD
Probability of Default Model
Mô hình thống kê ước tính khả năng khách hàng không trả được nợ trong vòng 12 tháng.
Mô phỏng Monte Carlo
Monte Carlo Simulation
Phương pháp thống kê mô phỏng hàng nghìn kịch bản ngẫu nhiên để ước lượng phân phối xác suất của tổn thất.
Ngân hàng quan trọng hệ thống nội địa
Domestic Systemically Important Bank (D-SIB)
Ngân hàng có quy mô và tầm quan trọng đủ lớn để việc sụp đổ gây ra rủi ro hệ thống trong nước.
Ngân hàng quan trọng hệ thống toàn cầu
Global Systemically Important Bank (G-SIB)
Ngân hàng có quy mô và liên kết đủ lớn để sụp đổ có thể gây ra khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Nhận diện rủi ro
Risk Identification
Bước đầu tiên trong quy trình quản trị rủi ro, xác định các mối đe doạ tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến mục tiêu ngân hàng.
Nợ xấu có làm nhân viên ngân hàng được không
Nợ xấu có xin việc được không
Phân loại nợ và trích lập dự phòng
Phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro
Phân loại xanh taxonomy
Green Taxonomy
Hệ thống phân loại các hoạt động kinh tế bền vững về môi trường, làm cơ sở cho tài chính xanh và báo cáo ESG ngân hàng.
Phân tích kịch bản
Scenario Analysis
Phương pháp đánh giá tác động tài chính của các kịch bản giả định khác nhau lên ngân hàng.
Phân tích kịch bản
Scenario Analysis
Phương pháp đánh giá tác động tài chính của các kịch bản giả định khác nhau lên ngân hàng.
Phân tích kịch bản rủi ro
Risk Scenario Analysis
Đánh giá tác động của các kịch bản bất lợi giả định đến hoạt động và tài chính ngân hàng.
Phân tích tần suất — mức độ
Frequency-Severity Analysis
Phương pháp phân tích rủi ro dựa trên tần suất xảy ra và mức độ tổn thất của từng sự kiện.
Phân tích tần suất — mức độ
Frequency-Severity Analysis
Phương pháp phân tích rủi ro dựa trên tần suất xảy ra và mức độ tổn thất của từng sự kiện.
Phân tích độ nhạy
Sensitivity Analysis
Phương pháp đánh giá tác động lên kết quả khi thay đổi từng biến số đầu vào của mô hình.
Phân tích độ nhạy
Sensitivity Analysis
Phương pháp đánh giá tác động lên kết quả khi thay đổi từng biến số đầu vào của mô hình.
Phòng ngừa rủi ro
Risk Hedging
Sử dụng công cụ tài chính phái sinh hoặc biện pháp nghiệp vụ để giảm thiểu tác động của rủi ro thị trường.
Phòng quản lý rủi ro
Risk Management Division
Bộ phận chuyên trách xây dựng chính sách, công cụ đo lường và báo cáo rủi ro độc lập với bộ phận kinh doanh.
Phòng vệ rủi ro
Risk Hedging
Chiến lược sử dụng các công cụ tài chính phái sinh để giảm thiểu tổn thất từ biến động thị trường.
Phòng vệ rủi ro
Risk Hedging
Chiến lược sử dụng các công cụ tài chính phái sinh để giảm thiểu tổn thất từ biến động thị trường.
Phương pháp chuẩn hoá Basel
Standardised Approach Basel
Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng dựa trên trọng số rủi ro cố định theo quy định Basel.
Phương pháp chuẩn hoá Basel
Standardised Approach (Basel)
Phương pháp tính vốn yêu cầu theo hệ số rủi ro chuẩn do Basel quy định cho từng loại tài sản.
Phương pháp chuẩn hoá rủi ro vận hành TSA
Standardised Approach Operational Risk
Phương pháp tính vốn rủi ro vận hành theo nhóm hoạt động kinh doanh của Basel II.
Phương pháp chỉ số cơ bản BIA
Basic Indicator Approach
Phương pháp tính vốn rủi ro vận hành dựa trên tỷ lệ cố định áp dụng lên thu nhập thuần.
Phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ
Internal Ratings-Based Approach (IRB)
Phương pháp Basel cho phép ngân hàng sử dụng mô hình nội bộ để ước tính PD, LGD, EAD.
Phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ
Internal Ratings-Based Approach (IRB)
Phương pháp Basel cho phép ngân hàng sử dụng mô hình nội bộ để ước tính PD, LGD, EAD.
Phương pháp xếp hạng nội bộ
Internal Ratings Based Approach (IRB)
Phương pháp tính vốn yêu cầu theo Basel dựa trên hệ thống đánh giá rủi ro tín dụng nội bộ của ngân hàng.
Phương pháp xếp hạng nội bộ cơ bản FIRB
Foundation IRB Approach
Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng sử dụng PD nội bộ, LGD và EAD theo quy định Basel.
Phương pháp xếp hạng nội bộ nâng cao AIRB
Advanced IRB Approach
Phương pháp tính vốn rủi ro tín dụng sử dụng toàn bộ ước tính PD, LGD, EAD nội bộ.
Trang 4/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang