Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
ALM
Asset Liability Management
ALM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
ALM trong ngân hàng (Asset Liability Management)
An ninh mạng ngân hàng
Banking Cybersecurity
Hệ thống biện pháp bảo vệ mạng lưới, dữ liệu và giao dịch điện tử của ngân hàng.
Ba tuyến phòng thủ
Three Lines of Defence
Mô hình quản trị rủi ro gồm: bộ phận kinh doanh (tuyến 1), quản lý rủi ro/tuân thủ (tuyến 2), kiểm toán nội bộ (tuyến 3).
Ba tuyến phòng vệ
Three Lines of Defense
Mô hình quản trị rủi ro gồm bộ phận kinh doanh, bộ phận quản lý rủi ro và kiểm toán nội bộ.
Ba tuyến phòng vệ
Three Lines of Defense
Mô hình quản trị rủi ro gồm bộ phận kinh doanh, bộ phận quản lý rủi ro và kiểm toán nội bộ.
Basel II
Basel II Accord
Basel II là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Basel III
Basel III Framework
Basel III là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Báo cáo rủi ro
Risk Report
Báo cáo định kỳ trình bày tình hình rủi ro, các chỉ số theo dõi và biện pháp kiểm soát.
Báo cáo rủi ro
Risk Report
Báo cáo định kỳ trình bày tình hình rủi ro, các chỉ số theo dõi và biện pháp kiểm soát.
Báo cáo rủi ro nội bộ ICAAP
Internal Capital Adequacy Assessment Process
Quy trình ngân hàng tự đánh giá mức vốn cần thiết để bù đắp tất cả rủi ro trọng yếu.
Báo cáo rủi ro định kỳ
Periodic Risk Report
Báo cáo hàng ngày, hàng tuần hoặc hàng tháng về tình hình rủi ro gửi đến ban lãnh đạo và hội đồng quản trị.
Bảo hiểm rủi ro hoạt động
Operational Risk Insurance
Sản phẩm bảo hiểm bảo vệ ngân hàng trước các tổn thất từ rủi ro vận hành như gian lận nội bộ, lỗi hệ thống, thiên tai.
Bộ đệm vốn dự phòng
Capital Conservation Buffer
Vốn bổ sung 2,5% RWA theo Basel III, ngăn ngân hàng phân phối toàn bộ lợi nhuận khi vốn gần giới hạn tối thiểu.
Bộ đệm vốn nghịch chu kỳ
Countercyclical Capital Buffer
Vốn bổ sung (0–2,5% RWA) yêu cầu khi tín dụng tăng trưởng quá nóng, được giải phóng khi chu kỳ suy giảm.
Chiến lược quản lý rủi ro
Risk Management Strategy
Định hướng tổng thể về cách thức nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro trong toàn ngân hàng.
Chuyển giao rủi ro
Risk Transfer
Biện pháp chuyển rủi ro sang bên thứ ba thông qua bảo hiểm, bảo lãnh hoặc chứng khoán hoá.
Chuyển giao rủi ro
Risk Transfer
Biện pháp chuyển rủi ro sang bên thứ ba thông qua bảo hiểm, bảo lãnh hoặc chứng khoán hoá.
Chính sách quản lý rủi ro tín dụng
Credit Risk Policy
Văn bản quy định tiêu chí cấp tín dụng, giới hạn rủi ro và quy trình phê duyệt tín dụng.
Chấm điểm tín dụng cá nhân
Retail Credit Scoring
Quy trình đánh giá rủi ro khách hàng cá nhân dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng và tài sản.
Chấm điểm tín dụng doanh nghiệp
Corporate Credit Scoring
Quy trình lượng hoá mức độ rủi ro của doanh nghiệp dựa trên tài chính và phi tài chính.
Chỉ số rủi ro chính
Key Risk Indicator (KRI)
Chỉ số cảnh báo sớm phản ánh mức độ rủi ro đang gia tăng trong hoạt động ngân hàng.
Chỉ số rủi ro chính
Key Risk Indicator (KRI)
Chỉ số cảnh báo sớm phản ánh mức độ rủi ro đang gia tăng trong hoạt động ngân hàng.
Chỉ số rủi ro chính KRI
Key Risk Indicator
Chỉ số cảnh báo sớm giúp ngân hàng phát hiện rủi ro tiềm ẩn trước khi xảy ra tổn thất.
Chỉ số rủi ro chính KRI báo cáo
Key Risk Indicator (KRI) Reporting
Hệ thống chỉ số cảnh báo sớm về mức độ rủi ro, được theo dõi và báo cáo định kỳ. Ví dụ: tỷ lệ nợ xấu, số lượng lỗi vận hành, tỷ lệ khiếu nại. Mỗi KRI có ngưỡng xanh — vàng — đỏ để phân loại.
Cơ sở dữ liệu tổn thất
Loss Database
Hệ thống lưu trữ thông tin chi tiết về các sự kiện tổn thất hoạt động đã xảy ra.
Cơ sở dữ liệu tổn thất
Loss Database
Hệ thống lưu trữ thông tin chi tiết về các sự kiện tổn thất hoạt động đã xảy ra.
Cảnh báo sớm khách hàng
Early Warning System
Hệ thống phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn.
Duration gap
Duration Gap Analysis
Phương pháp đo lường rủi ro lãi suất dựa trên chênh lệch thời gian đáo hạn bình quân tài sản có và nợ.
Dư nợ tại thời điểm vỡ nợ EAD
Exposure at Default
Tổng dư nợ ngân hàng dự kiến bị tổn thất tại thời điểm khách hàng xảy ra vỡ nợ.
Trang 1/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang