Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Dự phòng rủi ro
Loan Loss Provision
Dự phòng rủi ro là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Dự phòng rủi ro tín dụng
Credit Risk Provision
Khoản tiền trích lập để bù đắp tổn thất có thể xảy ra từ các khoản cho vay.
Dự phòng rủi ro tín dụng
Credit Risk Provision
Khoản tiền trích lập để bù đắp tổn thất có thể xảy ra từ các khoản cho vay.
FCC (Financial Crime Compliance)
Giá trị rủi ro
Value at Risk (VaR)
Mức tổn thất tối đa có thể xảy ra trong một khoảng thời gian với mức độ tin cậy xác định.
Giá trị rủi ro
Value at Risk (VaR)
Mức tổn thất tối đa có thể xảy ra trong một khoảng thời gian với mức độ tin cậy xác định.
Giá trị rủi ro điều kiện
Conditional Value at Risk (CVaR)
Tổn thất kỳ vọng trung bình trong trường hợp xấu nhất vượt quá ngưỡng VaR, đo lường rủi ro đuôi phân phối.
Giá trị điều chỉnh tín dụng
Credit Valuation Adjustment (CVA)
Khoản điều chỉnh giá trị danh mục phái sinh do rủi ro vỡ nợ của đối tác.
Giá trị điều chỉnh tín dụng
Credit Valuation Adjustment (CVA)
Khoản điều chỉnh giá trị danh mục phái sinh do rủi ro vỡ nợ của đối tác.
Giá trị điểm cơ sở
Basis Point Value (BPV)
Biến động giá trị danh mục khi lãi suất thay đổi 1 điểm cơ sở (0,01%), dùng để đo và kiểm soát rủi ro lãi suất.
Giám sát danh mục tín dụng
Credit Portfolio Monitoring
Quy trình theo dõi thường xuyên chất lượng và cơ cấu danh mục tín dụng của ngân hàng.
Giám sát rủi ro liên tục
Continuous Risk Monitoring
Theo dõi thường xuyên các chỉ số rủi ro và cảnh báo sớm để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề mới nảy sinh.
Giám sát từ xa ngân hàng
Off-Site Supervision
Hoạt động thanh tra giám sát ngân hàng thông qua phân tích báo cáo định kỳ gửi về NHNN.
Giới hạn rủi ro
Risk Limit
Mức tổn thất hoặc mức độ rủi ro tối đa cho phép đối với từng danh mục, giao dịch viên hoặc sản phẩm.
Giới hạn rủi ro hoạt động
Operational Risk Limit
Ngưỡng tổn thất tối đa chấp nhận được từ rủi ro hoạt động cho từng đơn vị kinh doanh hoặc toàn ngân hàng. Khi tổn thất vượt giới hạn, cần báo cáo cấp lãnh đạo và thực hiện biện pháp khắc phục.
Hạn mức rủi ro
Risk Limit
Mức rủi ro tối đa được phép cho từng loại rủi ro, sản phẩm hoặc bộ phận kinh doanh.
Hạn mức rủi ro
Risk Limit
Mức rủi ro tối đa được phép cho từng loại rủi ro, sản phẩm hoặc bộ phận kinh doanh.
Hệ số an toàn vốn CAR
Capital Adequacy Ratio
Tỷ lệ vốn tự có so với tổng tài sản có rủi ro, tối thiểu 8% theo Basel II tại Việt Nam.
Hệ số rủi ro
Risk Weight
Tỷ lệ phần trăm phản ánh mức độ rủi ro của từng loại tài sản, dùng để tính tài sản có rủi ro quy đổi.
Hệ số rủi ro
Risk Weight
Tỷ lệ phần trăm phản ánh mức độ rủi ro của từng loại tài sản, dùng để tính tài sản có rủi ro quy đổi.
Hệ thống xếp hạng nội bộ
Internal Credit Rating System
Hệ thống ngân hàng xây dựng để phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro tín dụng từ cao đến thấp.
Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ
Internal Credit Rating System
Hệ thống ngân hàng tự đánh giá mức độ rủi ro của khách hàng theo thang điểm nội bộ.
Hội đồng quản lý rủi ro
Risk Management Committee
Uỷ ban cấp hội đồng hoặc ban điều hành phụ trách giám sát và phê duyệt chính sách quản trị rủi ro toàn ngân hàng.
Hội đồng quản trị rủi ro
Risk Management Committee
Cơ quan tập thể chịu trách nhiệm giám sát và ban hành chính sách quản trị rủi ro của ngân hàng.
Hội đồng quản trị rủi ro
Risk Management Committee
Cơ quan tập thể chịu trách nhiệm giám sát và ban hành chính sách quản trị rủi ro của ngân hàng.
ICAAP
Internal Capital Adequacy Assessment Process (ICAAP)
Quy trình ngân hàng tự đánh giá mức vốn cần thiết để bù đắp tất cả rủi ro trọng yếu, trình NHNN xem xét.
Khung phục hồi và xử lý ngân hàng
Recovery and Resolution Framework
Bộ kế hoạch ứng phó với khủng hoảng tài chính của ngân hàng: kế hoạch phục hồi (recovery plan) do ngân hàng tự lập và kế hoạch xử lý (resolution plan) do cơ quan giám sát lập. Đảm bảo không có ngân hàng 'quá lớn để sụp đổ'.
Khung quản trị rủi ro
Risk Management Framework
Tập hợp chính sách, quy trình, công cụ và tổ chức để nhận diện, đo lường, kiểm soát và báo cáo rủi ro.
Khẩu vị rủi ro
Risk Appetite
Mức độ rủi ro mà ngân hàng sẵn sàng chấp nhận để đạt được mục tiêu kinh doanh.
Khẩu vị rủi ro
Risk Appetite
Mức độ rủi ro mà ngân hàng sẵn sàng chấp nhận để đạt được mục tiêu kinh doanh.
Trang 2/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang