Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 159

Phần bù rủi ro

Risk Premium

Thuật ngữ chung

Mức sinh lời bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu để bù đắp cho việc chấp nhận rủi ro cao hơn.

Phần bù rủi ro

Risk Premium

Thuật ngữ chung

Mức sinh lời bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu để bù đắp cho việc chấp nhận rủi ro cao hơn.

Quy luật cung cầu

Law of Supply and Demand

Thuật ngữ chung

Nguyên lý kinh tế cơ bản cho rằng giá cả được xác định bởi sự tương tác giữa cung và cầu.

Quy luật cung cầu

Law of Supply and Demand

Thuật ngữ chung

Nguyên lý kinh tế cơ bản cho rằng giá cả được xác định bởi sự tương tác giữa cung và cầu.

Quản lý tài sản

Asset Management

Thuật ngữ chung

Dịch vụ quản lý danh mục đầu tư cho khách hàng nhằm đạt mục tiêu tài chính tối ưu.

Quản lý tài sản

Asset Management

Thuật ngữ chung

Dịch vụ quản lý danh mục đầu tư cho khách hàng nhằm đạt mục tiêu tài chính tối ưu.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

International Monetary Fund (IMF)

Thuật ngữ chung

Tổ chức quốc tế giám sát hệ thống tài chính toàn cầu, hỗ trợ tài chính và tư vấn chính sách.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

International Monetary Fund (IMF)

Thuật ngữ chung

Tổ chức quốc tế giám sát hệ thống tài chính toàn cầu, hỗ trợ tài chính và tư vấn chính sách.

Quỹ tín dụng xoay vòng cộng đồng

Community Revolving Credit Fund

Thuật ngữ chung

Quỹ tín dụng quy mô nhỏ do cộng đồng tự quản lý, hoạt động theo nguyên tắc xoay vòng: khoản vay được hoàn trả sẽ cho người khác vay tiếp. Phổ biến ở vùng nông thôn Việt Nam, hỗ trợ xoá đói giảm nghèo.

RBO

Retail Banking Officer

Thuật ngữ chung

RBO là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Room tín dụng

Credit Room / Credit Quota

Thuật ngữ chung

Dư địa tăng trưởng tín dụng còn lại mà TCTD được phép sử dụng theo hạn mức NHNN cấp.

Room tín dụng

Credit Room / Credit Quota

Thuật ngữ chung

Dư địa tăng trưởng tín dụng còn lại mà TCTD được phép sử dụng theo hạn mức NHNN cấp.

Rủi ro phi hệ thống

Unsystematic Risk

Thuật ngữ chung

Rủi ro riêng của từng doanh nghiệp hoặc ngành, có thể giảm thiểu bằng đa dạng hoá.

Rủi ro phi hệ thống

Unsystematic Risk

Thuật ngữ chung

Rủi ro riêng của từng doanh nghiệp hoặc ngành, có thể giảm thiểu bằng đa dạng hoá.

Sứ mệnh ngân hàng

Banking Mission

Thuật ngữ chung

Tuyên bố về mục đích tồn tại và giá trị cốt lõi của ngân hàng, định hướng mọi hoạt động kinh doanh và phục vụ khách hàng. Sứ mệnh thường gắn với phát triển kinh tế, phụng sự cộng đồng và đổi mới sáng tạo.

Thanh khoản

Liquidity

Thuật ngữ chung

Khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng mà không bị giảm giá trị đáng kể.

Thanh khoản

Liquidity

Thuật ngữ chung

Khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng mà không bị giảm giá trị đáng kể.

Thoả ước ngân hàng

Banking Convention / Accord

Thuật ngữ chung

Thoả thuận quốc tế giữa các ngân hàng trung ương hoặc cơ quan giám sát về các chuẩn mực an toàn và quản lý rủi ro. Các Hiệp ước Basel (I, II, III) là ví dụ tiêu biểu của thoả ước ngân hàng quốc tế.

Thông tin bất cân xứng

Information Asymmetry

Thuật ngữ chung

Tình trạng một bên trong giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia, gây ra rủi ro lựa chọn bất lợi.

Thông tin bất cân xứng

Information Asymmetry

Thuật ngữ chung

Tình trạng một bên trong giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia, gây ra rủi ro lựa chọn bất lợi.

Thương phiếu

Commercial Paper

Thuật ngữ chung

Giấy nợ ngắn hạn do doanh nghiệp lớn phát hành để huy động vốn trên thị trường tiền tệ.

Thương phiếu

Commercial Paper

Thuật ngữ chung

Giấy nợ ngắn hạn do doanh nghiệp lớn phát hành để huy động vốn trên thị trường tiền tệ.

Thị trường sơ cấp

Primary Market

Thuật ngữ chung

Thị trường nơi chứng khoán được phát hành lần đầu và bán cho nhà đầu tư.

Thị trường sơ cấp

Primary Market

Thuật ngữ chung

Thị trường nơi chứng khoán được phát hành lần đầu và bán cho nhà đầu tư.

Thị trường thứ cấp

Secondary Market

Thuật ngữ chung

Thị trường nơi chứng khoán đã phát hành được mua bán giữa các nhà đầu tư.

Thị trường thứ cấp

Secondary Market

Thuật ngữ chung

Thị trường nơi chứng khoán đã phát hành được mua bán giữa các nhà đầu tư.

Thị trường tiền tệ

Money Market

Thuật ngữ chung

Thị trường giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn (dưới 1 năm) như tín phiếu, thương phiếu.

Thị trường tiền tệ

Money Market

Thuật ngữ chung

Thị trường giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn (dưới 1 năm) như tín phiếu, thương phiếu.

Thị trường tự do

Free Market

Thuật ngữ chung

Thị trường nơi giá cả hàng hoá dịch vụ được quyết định bởi cung cầu, ít can thiệp nhà nước.

Thị trường tự do

Free Market

Thuật ngữ chung

Thị trường nơi giá cả hàng hoá dịch vụ được quyết định bởi cung cầu, ít can thiệp nhà nước.

Trang 4/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.