Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hợp đồng hoán đổi
Swap
Hợp đồng phái sinh trao đổi dòng tiền giữa hai bên theo các điều kiện xác định trước.
Hợp đồng hoán đổi
Swap
Hợp đồng phái sinh trao đổi dòng tiền giữa hai bên theo các điều kiện xác định trước.
Hợp đồng hoán đổi lãi suất
Interest Rate Swap
Thoả thuận trao đổi dòng tiền lãi giữa lãi suất cố định và lãi suất thả nổi.
Hợp đồng hoán đổi lãi suất
Interest Rate Swap
Thoả thuận trao đổi dòng tiền lãi giữa lãi suất cố định và lãi suất thả nổi.
Kho bạc Nhà nước
State Treasury
Cơ quan quản lý quỹ ngân sách nhà nước, thực hiện thu chi và quản lý nợ công.
Kho bạc Nhà nước
State Treasury
Cơ quan quản lý quỹ ngân sách nhà nước, thực hiện thu chi và quản lý nợ công.
Kế hoạch tài chính
Financial Planning
Quá trình xác định mục tiêu tài chính và xây dựng chiến lược đạt mục tiêu dài hạn.
Kế hoạch tài chính
Financial Planning
Quá trình xác định mục tiêu tài chính và xây dựng chiến lược đạt mục tiêu dài hạn.
Lãi suất
Interest Rate
Tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả thêm trên số tiền gốc cho việc sử dụng vốn.
Lãi suất
Interest Rate
Tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả thêm trên số tiền gốc cho việc sử dụng vốn.
Lãi suất danh nghĩa
Nominal Interest Rate
Mức lãi suất công bố chưa điều chỉnh theo lạm phát.
Lãi suất phi rủi ro
Risk-Free Rate
Mức lãi suất của tài sản được coi là không có rủi ro, thường là lãi suất trái phiếu chính phủ.
Lãi suất phi rủi ro
Risk-Free Rate
Mức lãi suất của tài sản được coi là không có rủi ro, thường là lãi suất trái phiếu chính phủ.
Lãi suất thực
Real Interest Rate
Mức lãi suất sau khi đã trừ đi tỷ lệ lạm phát, phản ánh sức mua thực của tiền lãi.
Lãi suất thực
Real Interest Rate
Mức lãi suất sau khi đã trừ đi tỷ lệ lạm phát, phản ánh sức mua thực của tiền lãi.
Lý thuyết danh mục Markowitz
Markowitz Portfolio Theory
Lý thuyết tối ưu hoá danh mục đầu tư để đạt tỷ suất sinh lời cao nhất với mức rủi ro nhất định.
Lý thuyết danh mục Markowitz
Markowitz Portfolio Theory
Lý thuyết tối ưu hoá danh mục đầu tư để đạt tỷ suất sinh lời cao nhất với mức rủi ro nhất định.
Lý thuyết thị trường hiệu quả
Efficient Market Hypothesis (EMH)
Lý thuyết cho rằng giá chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả thông tin sẵn có trên thị trường.
Lý thuyết thị trường hiệu quả
Efficient Market Hypothesis (EMH)
Lý thuyết cho rằng giá chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả thông tin sẵn có trên thị trường.
Lạm phát kỳ vọng
Expected Inflation
Mức lạm phát mà công chúng và thị trường dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai, ảnh hưởng đến lãi suất.
Lạm phát kỳ vọng
Expected Inflation
Mức lạm phát mà công chúng và thị trường dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai, ảnh hưởng đến lãi suất.
Lợi thế cạnh tranh
Competitive Advantage
Yếu tố giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ trong cùng ngành.
Lợi thế cạnh tranh
Competitive Advantage
Yếu tố giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ trong cùng ngành.
Lựa chọn bất lợi
Adverse Selection
Hiện tượng bên có ít thông tin hơn thu hút đối tác rủi ro cao trong giao dịch tài chính.
Lựa chọn bất lợi
Adverse Selection
Hiện tượng bên có ít thông tin hơn thu hút đối tác rủi ro cao trong giao dịch tài chính.
Mô hình CAPM
Capital Asset Pricing Model
Mô hình xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của tài sản dựa trên rủi ro hệ thống.
Mô hình CAPM
Capital Asset Pricing Model
Mô hình xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của tài sản dựa trên rủi ro hệ thống.
Mệnh giá
Face Value / Nominal Value
Giá trị ghi trên bề mặt của chứng khoán, tiền tệ hoặc giấy tờ có giá.
Mệnh giá
Face Value / Nominal Value
Giá trị ghi trên bề mặt của chứng khoán, tiền tệ hoặc giấy tờ có giá.
NIM
Net Interest Margin
NIM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Trang 2/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang