Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tài khoản thanh toán
Payment Account
Tài khoản mở tại ngân hàng để thực hiện các giao dịch gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản và thanh toán.
Tài khoản thanh toán
Payment Account
Tài khoản mở tại ngân hàng để thực hiện các giao dịch gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản và thanh toán.
Tín dụng thư (L/C)
Letter of Credit
Tín dụng thư (L/C) là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
UCP 600
Uniform Customs and Practice for Documentary Credits
UCP 600 là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
UCP 600
Uniform Customs and Practice for Documentary Credits
Bộ quy tắc quốc tế của ICC về thư tín dụng, áp dụng thống nhất toàn cầu từ 2007.
Uỷ nhiệm chi
Payment Order
Lệnh chi của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng trích tiền từ tài khoản để thanh toán cho người thụ hưởng.
Uỷ nhiệm chi
Payment Order
Lệnh chi của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng trích tiền từ tài khoản để thanh toán cho người thụ hưởng.
Uỷ nhiệm thu
Collection Order
Phương thức thanh toán trong đó người bán uỷ quyền ngân hàng thu tiền từ tài khoản người mua.
Uỷ nhiệm thu
Collection Order
Phương thức thanh toán trong đó người bán uỷ quyền ngân hàng thu tiền từ tài khoản người mua.
VietQR
VietQR
Chuẩn mã QR thanh toán liên ngân hàng do NAPAS xây dựng, cho phép chuyển tiền nhanh giữa các ngân hàng.
Ví điện tử
E-Wallet
Ứng dụng cho phép lưu trữ tiền điện tử và thực hiện thanh toán trực tuyến hoặc tại điểm bán.
Ví điện tử
E-Wallet
Ứng dụng cho phép lưu trữ tiền điện tử và thực hiện thanh toán trực tuyến hoặc tại điểm bán.
Vận đơn
Bill of Lading (B/L)
Chứng từ do người vận chuyển cấp, xác nhận đã nhận hàng để vận chuyển, đồng thời là chứng từ sở hữu hàng hoá.
Vận đơn
Bill of Lading (B/L)
Chứng từ do người vận chuyển cấp, xác nhận đã nhận hàng để vận chuyển, đồng thời là chứng từ sở hữu hàng hoá.
Vận đơn hàng không
Air Waybill (AWB)
Chứng từ vận tải hàng không xác nhận hàng hoá đã được gửi, không phải chứng từ sở hữu.
Vận đơn hàng không
Air Waybill (AWB)
Chứng từ vận tải hàng không xác nhận hàng hoá đã được gửi, không phải chứng từ sở hữu.
Vận đơn đường biển
Bill of Lading (B/L)
Chứng từ vận tải biển xác nhận hàng hoá đã được xếp lên tàu, là bằng chứng hợp đồng vận chuyển.
Vận đơn đường biển
Bill of Lading (B/L)
Chứng từ vận tải biển xác nhận hàng hoá đã được xếp lên tàu, là bằng chứng hợp đồng vận chuyển.
Western Union
Western Union
Hệ thống chuyển tiền quốc tế phi ngân hàng cho phép gửi nhận tiền tại các đại lý trên toàn cầu.
Xử lý lệnh thanh toán quốc tế
International Payment Order Processing
Quy trình xử lý lệnh chuyển tiền ra nước ngoài qua mạng SWIFT, bao gồm kiểm tra tuân thủ AML, xác minh thông tin người thụ hưởng, áp dụng tỷ giá và phí, gửi điện SWIFT MT103 qua ngân hàng đại lý.
Yêu cầu thanh toán
Request to Pay (RTP)
Cơ chế cho phép người bán gửi yêu cầu thanh toán đến tài khoản ngân hàng người mua, người mua xác nhận để hoàn tất thanh toán. Khác với chuyển tiền truyền thống, RTP do bên nhận tiền khởi tạo.
mPOS
Mobile Point of Sale
Thiết bị thanh toán nhỏ gọn kết nối điện thoại di động, cho phép chấp nhận thẻ tại mọi nơi.
Đối chiếu cuối ngày
End-of-Day Reconciliation
Quy trình kiểm tra đối soát tất cả giao dịch trong ngày giữa ngân hàng và đối tác thanh toán.
Đối chiếu cuối ngày
End-of-Day Reconciliation
Quy trình kiểm tra đối soát tất cả giao dịch trong ngày giữa ngân hàng và đối tác thanh toán.
Đối soát giao dịch
Transaction Reconciliation
Quá trình kiểm tra, so khớp các giao dịch giữa các bên để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.
Đối soát giao dịch
Transaction Reconciliation
Quá trình kiểm tra, so khớp các giao dịch giữa các bên để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.
Trang 8/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang