Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số tương quan
Correlation Coefficient
Chỉ số đo lường mức độ và chiều hướng quan hệ tuyến tính giữa hai biến, từ -1 đến +1.
Hệ số xác định
R-Squared (R²)
Tỷ lệ phần trăm biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi mô hình hồi quy.
Hệ số xác định
R-Squared (R²)
Tỷ lệ phần trăm biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi mô hình hồi quy.
Hồi quy logistic
Logistic Regression
Mô hình thống kê dự đoán xác suất xảy ra của sự kiện nhị phân (có/không). Trong ngân hàng, hồi quy logistic là nền tảng của mô hình chấm điểm tín dụng, dự đoán xác suất vỡ nợ của khách hàng.
Hồi quy logistic
Logistic Regression
Mô hình thống kê dự đoán xác suất xảy ra của sự kiện nhị phân (có/không). Trong ngân hàng, hồi quy logistic là nền tảng của mô hình chấm điểm tín dụng, dự đoán xác suất vỡ nợ của khách hàng.
Hồi quy tuyến tính
Linear Regression
Phương pháp thống kê mô hình hoá mối quan hệ tuyến tính giữa biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập. Trong ngân hàng, hồi quy tuyến tính được dùng để dự báo doanh số cho vay, lãi suất và các chỉ tiêu tài chính.
Hồi quy tuyến tính
Linear Regression
Phương pháp thống kê mô hình hoá mối quan hệ tuyến tính giữa biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập. Trong ngân hàng, hồi quy tuyến tính được dùng để dự báo doanh số cho vay, lãi suất và các chỉ tiêu tài chính.
Khoảng tin cậy
Confidence Interval
Khoảng giá trị có khả năng chứa tham số thực với mức độ tin cậy cho trước (thường 95%).
Khoảng tin cậy
Confidence Interval
Khoảng giá trị có khả năng chứa tham số thực với mức độ tin cậy cho trước (thường 95%).
Kiểm tra sức chịu đựng theo kịch bản
Scenario Stress Testing
Mô phỏng tác động của kịch bản bất lợi giả định lên danh mục hoặc bảng cân đối ngân hàng.
Kiểm tra sức chịu đựng theo kịch bản
Scenario Stress Testing
Mô phỏng tác động của kịch bản bất lợi giả định lên danh mục hoặc bảng cân đối ngân hàng.
Kiểm định Durbin-Watson
Durbin-Watson Test
Kiểm định phát hiện tự tương quan bậc nhất trong phần dư của mô hình hồi quy. Giá trị thống kê nằm trong khoảng 0-4, với giá trị gần 2 cho thấy không có tự tương quan. Quan trọng khi xây dựng mô hình rủi ro ngân hàng.
Kiểm định Kolmogorov-Smirnov
Kolmogorov-Smirnov Test
Kiểm định so sánh phân phối mẫu với phân phối lý thuyết hoặc hai mẫu với nhau.
Kiểm định Kolmogorov-Smirnov
Kolmogorov-Smirnov Test
Kiểm định so sánh phân phối mẫu với phân phối lý thuyết hoặc hai mẫu với nhau.
Kiểm định chi bình phương
Chi-Square Test
Phương pháp kiểm định thống kê đánh giá mối quan hệ giữa hai biến phân loại. Trong ngân hàng, kiểm định chi bình phương được dùng để kiểm tra tính độc lập giữa các biến trong mô hình chấm điểm tín dụng.
Kiểm định giả thuyết
Hypothesis Testing
Phương pháp thống kê đánh giá bằng chứng từ dữ liệu mẫu để chấp nhận hoặc bác bỏ giả thuyết.
Kiểm định giả thuyết
Hypothesis Testing
Phương pháp thống kê đánh giá bằng chứng từ dữ liệu mẫu để chấp nhận hoặc bác bỏ giả thuyết.
Kiểm định t-Student
Student's t-Test
Phương pháp kiểm định thống kê so sánh giá trị trung bình của hai nhóm mẫu. Trong nghiên cứu ngân hàng, kiểm định t được dùng để so sánh hiệu quả hoạt động giữa các chi nhánh hoặc đánh giá tác động của chính sách mới.
Lý thuyết giá trị cực trị
Extreme Value Theory (EVT)
Lý thuyết thống kê mô hình hoá xác suất và quy mô của sự kiện cực đoan trong tài chính.
Lý thuyết giá trị cực trị
Extreme Value Theory (EVT)
Lý thuyết thống kê mô hình hoá xác suất và quy mô của sự kiện cực đoan trong tài chính.
Ma trận chuyển hạng tín dụng
Credit Rating Transition Matrix
Bảng thể hiện xác suất chuyển đổi xếp hạng tín dụng giữa các nhóm trong một khoảng thời gian.
Ma trận chuyển hạng tín dụng
Credit Rating Transition Matrix
Bảng thể hiện xác suất chuyển đổi xếp hạng tín dụng giữa các nhóm trong một khoảng thời gian.
Mô hình ARIMA
Autoregressive Integrated Moving Average
Mô hình kết hợp AR, sai phân và MA cho chuỗi thời gian không dừng, phổ biến trong dự báo.
Mô hình ARIMA
Autoregressive Integrated Moving Average
Mô hình kết hợp AR, sai phân và MA cho chuỗi thời gian không dừng, phổ biến trong dự báo.
Mô hình Black-Scholes
Black-Scholes Model
Công thức định giá quyền chọn châu Âu dựa trên giá tài sản cơ sở, lãi suất, biến động và thời gian.
Mô hình Black-Scholes
Black-Scholes Model
Công thức định giá quyền chọn châu Âu dựa trên giá tài sản cơ sở, lãi suất, biến động và thời gian.
Mô hình Cox-Ingersoll-Ross
Cox-Ingersoll-Ross (CIR) Model
Mô hình lãi suất ngắn hạn đảm bảo lãi suất luôn dương, cải tiến mô hình Vasicek.
Mô hình Cox-Ingersoll-Ross
Cox-Ingersoll-Ross (CIR) Model
Mô hình lãi suất ngắn hạn đảm bảo lãi suất luôn dương, cải tiến mô hình Vasicek.
Mô hình Credit Risk+
CreditRisk+ Model
Mô hình đo lường rủi ro tín dụng danh mục sử dụng phân phối Poisson cho sự kiện vỡ nợ.
Mô hình Credit Risk+
CreditRisk+ Model
Mô hình đo lường rủi ro tín dụng danh mục sử dụng phân phối Poisson cho sự kiện vỡ nợ.
Trang 2/5 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang